nọ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ chỉ định:
- Người hay vật ở phía kia, đằng kia, hoặc đã được nhắc đến trước đó: "Nọ" là từ dùng để chỉ một đối tượng (người, vật, sự việc) ở vị trí xa hơn so với người nói và người nghe, hoặc đã được đề cập trong câu chuyện. Nó thường được dùng cùng với "này", "kia" để tạo thành hệ thống chỉ định: này (gần người nói) – ấy/nọ (xa hơn).
- Thời gian trong quá khứ gần: "Nọ" cũng dùng để chỉ một thời điểm không xác định rõ trong quá khứ, thường là gần đây.
Trợ từ:
- Từ đặt sau danh từ để nhấn mạnh sự xác định, chỉ rõ đối tượng đang được nói đến: "Nọ" có thể đi sau danh từ để xác định đối tượng cụ thể đã được biết hoặc vừa mới nhắc tới.
Ví dụ sử dụng
Đại từ chỉ định:
- Cái bàn nọ đã cũ lắm rồi. (Cái bàn ở đằng kia/đó đã rất cũ rồi.)
- Hôm nọ, tôi gặp anh ấy ở thư viện. (Hôm trước/Hôm đó, tôi gặp anh ấy ở thư viện.)
- Người nọ tên là gì nhỉ? (Người kia/Người đó tên là gì nhỉ?)
Trợ từ (đặt sau danh từ):
- Anh chàng nọ cứ nhìn tôi mãi. (Anh chàng ấy/đó cứ nhìn tôi mãi.)
- Chuyện nọ xảy ra đã lâu. (Chuyện ấy/đó xảy ra đã lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong cấu trúc liệt kê, đối chiếu: "Nọ" thường xuất hiện trong các cặp từ hoặc cấu trúc song song để chỉ sự phân biệt hoặc liệt kê các đối tượng khác nhau.
- Kẻ nọ người kia, ai cũng bận rộn. (Người này người kia, ai cũng bận rộn.)
- Đây chợ nọ đò, thật là nhộn nhịp. (Đây chợ kia đò, thật là nhộn nhịp.)
Dùng với nghĩa "đấy", "đó" để giới thiệu hoặc xác định: Trong văn chương hoặc lối nói cổ, "nọ" có thể dùng như một từ chỉ trỏ mạnh mẽ.
- Nọ quyển sách, đây lọ mực. (Đấy là quyển sách, đây là lọ mực.)
Biến thể và từ gần giống
- Kia: Cũng là đại từ chỉ định, chỉ người/vật ở xa hơn "này", có thể dùng thay thế cho "nọ" trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, "kia" thường chỉ vị trí không gian rõ ràng hơn, còn "nọ" thường mang sắc thái văn chương, cổ điển hoặc chỉ đối tượng đã được xác định trong diễn ngôn.
- Ấy: Đại từ chỉ định, tương tự "nọ" nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ hiện đại. "Ấy" thường chỉ đối tượng vừa mới được nhắc tới.
- Đó: Đại từ chỉ định trung tính, phổ biến nhất, có thể thay thế cho "nọ", "kia", "ấy" trong hầu hết các trường hợp.
Từ đồng nghĩa
- Đó: Ở chỗ đó, cái đó.
- Ấy: Cái ấy, người ấy (thường dùng trong văn nói).
- Kia: Ở đằng kia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "nọ" là đại từ/trợ từ tiếng Việt, không có cấu trúc phrasal verb như trong tiếng Anh)
Thành ngữ liên quan
- Này nọ: Cụm từ dùng để chỉ việc nói nhiều chuyện linh tinh, vụn vặt hoặc liệt kê nhiều thứ.
- Cô ấy suốt ngày kể chuyện này nọ. (Cô ấy suốt ngày kể chuyện lăng nhăng.)
- Kẻ nọ người kia: Chỉ nhiều người khác nhau, không xác định cụ thể.
- Kẻ nọ người kia đều có ý kiến riêng. (Người này người nọ đều có ý kiến riêng.)
- t. 1. Từ đặt sau danh từ để chỉ người hay vật ở phía kia, đằng kia, trước kia, hay thời gian trước kia, đối với này: Cái này, cái nọ; Hôm nọ. 2.Từ thay cho người hay vật đã nói ở trước hoặc ở sau và có nghĩa là đấy: Nọ quyển sách đây lọ mực, kia là cái thước, bề bộn quá.