nọ

Học thuật
Thân thiện
nọ

Hôm nọ, tôi gặp một người bạn cũ ở công viên.

Định nghĩa
  1. Đại từ chỉ định:

    • Người hay vậtphía kia, đằng kia, hoặc đã được nhắc đến trước đó: "Nọ" từ dùng để chỉ một đối tượng (người, vật, sự việc) ở vị trí xa hơn so với người nói người nghe, hoặc đã được đề cập trong câu chuyện. thường được dùng cùng với "này", "kia" để tạo thành hệ thống chỉ định: này (gần người nói) – ấy/nọ (xa hơn).
    • Thời gian trong quá khứ gần: "Nọ" cũng dùng để chỉ một thời điểm không xác định trong quá khứ, thường gần đây.
  2. Trợ từ:

    • Từ đặt sau danh từ để nhấn mạnh sự xác định, chỉ đối tượng đang được nói đến: "Nọ" có thể đi sau danh từ để xác định đối tượng cụ thể đã được biết hoặc vừa mới nhắc tới.
dụ sử dụng
  • Đại từ chỉ định:

    • Cái bàn nọ đã lắm rồi. (Cái bàn đằng kia/đó đã rất rồi.)
    • Hôm nọ, tôi gặp anh ấythư viện. (Hôm trước/Hôm đó, tôi gặp anh ấythư viện.)
    • Người nọ tên nhỉ? (Người kia/Người đó tên nhỉ?)
  • Trợ từ (đặt sau danh từ):

    • Anh chàng nọ cứ nhìn tôi mãi. (Anh chàng ấy/đó cứ nhìn tôi mãi.)
    • Chuyện nọ xảy ra đã lâu. (Chuyện ấy/đó xảy ra đã lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong cấu trúc liệt kê, đối chiếu: "Nọ" thường xuất hiện trong các cặp từ hoặc cấu trúc song song để chỉ sự phân biệt hoặc liệt kê các đối tượng khác nhau.

    • Kẻ nọ người kia, ai cũng bận rộn. (Người này người kia, ai cũng bận rộn.)
    • Đây chợ nọ đò, thật nhộn nhịp. (Đây chợ kia đò, thật nhộn nhịp.)
  • Dùng với nghĩa "đấy", "đó" để giới thiệu hoặc xác định: Trong văn chương hoặc lối nói cổ, "nọ" có thể dùng như một từ chỉ trỏ mạnh mẽ.

    • Nọ quyển sách, đây lọ mực. (Đấy quyển sách, đây lọ mực.)
Biến thể từ gần giống
  • Kia: Cũng đại từ chỉ định, chỉ người/vậtxa hơn "này", có thể dùng thay thế cho "nọ" trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, "kia" thường chỉ vị trí không gian rõ ràng hơn, còn "nọ" thường mang sắc thái văn chương, cổ điển hoặc chỉ đối tượng đã được xác định trong diễn ngôn.
  • Ấy: Đại từ chỉ định, tương tự "nọ" nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ hiện đại. "Ấy" thường chỉ đối tượng vừa mới được nhắc tới.
  • Đó: Đại từ chỉ định trung tính, phổ biến nhất, có thể thay thế cho "nọ", "kia", "ấy" trong hầu hết các trường hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Đó: Ở chỗ đó, cái đó.
  • Ấy: Cái ấy, người ấy (thường dùng trong văn nói).
  • Kia: Ở đằng kia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "nọ" đại từ/trợ từ tiếng Việt, không cấu trúc phrasal verb như trong tiếng Anh)

Thành ngữ liên quan
  • Này nọ: Cụm từ dùng để chỉ việc nói nhiều chuyện linh tinh, vụn vặt hoặc liệt kê nhiều thứ.
    • ấy suốt ngày kể chuyện này nọ. ( ấy suốt ngày kể chuyện lăng nhăng.)
  • Kẻ nọ người kia: Chỉ nhiều người khác nhau, không xác định cụ thể.
    • Kẻ nọ người kia đều ý kiến riêng. (Người này người nọ đều ý kiến riêng.)
nọ

Hôm nọ, tôi gặp một người bạn cũ ở công viên.

  1. t. 1. Từ đặt sau danh từ để chỉ người hay vậtphía kia, đằng kia, trước kia, hay thời gian trước kia, đối với này: Cái này, cái nọ; Hôm nọ. 2.Từ thay cho người hay vật đã nóitrước hoặcsau có nghĩađấy: Nọ quyển sách đây lọ mực, kia cái thước, bề bộn quá.