nọ

  1. ce...là ; l'autre
    • Người nọ
      cette personne là; celui-là; celle-là
    • Hôm nọ
      l'autre jour
  2. (lit.) là; voilà
    • Đây sông nọ núi
      ici un cours d'eau etune montagne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nọ
Hôm nọ, tôi gặp một người bạn cũ ở công viên.