nồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đùa nghịch, nô đùa một cách vui vẻ và hồn nhiên: "nồ" chỉ hành động chơi đùa, thường là của trẻ em hoặc trong những tình huống vui vẻ, không có mục đích nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lũ trẻ nồ với nhau cả buổi chiều. (Bọn trẻ đùa nghịch với nhau cả buổi chiều.)
- Đừng có nồ nữa, làm việc đi! (Đừng có đùa nghịch nữa, hãy làm việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nồ cả ngày": đùa nghịch suốt cả ngày, không chịu làm gì.
- Thằng bé ham chơi, cứ nồ cả ngày. (Cậu bé ham chơi, cứ đùa nghịch suốt cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Nô đùa (động từ): chơi đùa, nghịch ngợm. Đây là từ gần nghĩa và phổ biến hơn "nồ".
- Nghịch (động từ): chơi đùa, thường có thể gây ra sự lộn xộn hoặc hư hỏng nhẹ.
- Đùa (động từ): chơi đùa, trêu chọc.
Từ đồng nghĩa
- Đùa nghịch: chơi đùa, nghịch ngợm.
- Vui đùa: chơi đùa vui vẻ.
- Bày trò: nghĩ ra và thực hiện các trò chơi, thường là nghịch ngợm.
Lưu ý
- Từ "nồ" là một từ địa phương, ít được dùng trong văn viết chính thống và ngày nay ít phổ biến trong giao tiếp toàn dân. Từ "nô đùa" hoặc "đùa nghịch" thường được dùng thay thế.
- đg. Đùa nghịch: Nồ cả ngày.