nồ

Học thuật
Thân thiện
nồ

Trẻ em nồ đùa với nhau trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đùa nghịch, nô đùa một cách vui vẻ hồn nhiên: "nồ" chỉ hành động chơi đùa, thường của trẻ em hoặc trong những tình huống vui vẻ, không mục đích nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • trẻ nồ với nhau cả buổi chiều. (Bọn trẻ đùa nghịch với nhau cả buổi chiều.)
    • Đừng nồ nữa, làm việc đi! (Đừng đùa nghịch nữa, hãy làm việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nồ cả ngày": đùa nghịch suốt cả ngày, không chịu làm .
    • Thằng ham chơi, cứ nồ cả ngày. (Cậu ham chơi, cứ đùa nghịch suốt cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Nô đùa (động từ): chơi đùa, nghịch ngợm. Đây từ gần nghĩa phổ biến hơn "nồ".
  • Nghịch (động từ): chơi đùa, thường có thể gây ra sự lộn xộn hoặc hư hỏng nhẹ.
  • Đùa (động từ): chơi đùa, trêu chọc.
Từ đồng nghĩa
  • Đùa nghịch: chơi đùa, nghịch ngợm.
  • Vui đùa: chơi đùa vui vẻ.
  • Bày trò: nghĩ ra thực hiện các trò chơi, thường nghịch ngợm.
Lưu ý
  • Từ "nồ" một từ địa phương, ít được dùng trong văn viết chính thống ngày nay ít phổ biến trong giao tiếp toàn dân. Từ "nô đùa" hoặc "đùa nghịch" thường được dùng thay thế.
nồ

Trẻ em nồ đùa với nhau trong công viên.

  1. đg. Đùa nghịch: Nồ cả ngày.