dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

nổ

Words Containing "nổ"

ba chìm bảy nổi
bom nổ chậm
bỏng nổ
bùng nổ
chất nổ
chìm nổi
của nổi
da nổi hạt
hình nổi
in nổi
khí nổ
khối nổi
kíp nổ
lúa nổi
máy nổ
năng nổ
ngòi nổ
nhìn nổi
nổ bùng
nổ chậm
nổi
nổi bật
nổi bọt
nổi cáu
nổi chìm
nổi cơn
nổi danh
nổi dậy
nổi dóa
nổi doá
nổi gân
nổi giận
nổi hạt
nổi hiệu
nổi điên
nổi khùng
nổi lên
nổi loạn
nổi lửa
nổi nhà
nổi nóng
Nổi quân Hạ
nổi rõ
nổi tam bành
nổi tiếng
nổi xung
nổ mìn
nông nổi
nổ ran
nổ súng
nổ tung
rập nổi
sôi nổi
sốt nổi cơn
thả nổi
thuốc nổ
trôi nổi
tuyển nổi
xốc nổi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...