nớ

  1. (dialecte) ce...là
    • Quyển sách nớ
      ce livre
    • người nớ
      cet homme
    • Tìm thấy trong nớ
      trouver (quelque chose) là dedans

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nớ
Người ấy đang chỉ vào con chim trên cành cây nớ.