nợ

Học thuật
Thân thiện
nợ

Một người đàn ông đang trả nợ cho người bạn của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số tiền hoặc tài sản đã vay, mượn của người khác có nghĩa vụ phải hoàn trả: Chỉ khoản vật chất (thường tiền) một người hoặc tổ chức phải trả cho người khác.
    • Nghĩa vụ, điều phải làm vì đã nhận ơn huệ, sự giúp đỡ: Chỉ món nợ về tình cảm, đạo , lòng biết ơn.
    • Điều phiền toái, rắc rối: (Thông tục) Chỉ người hoặc việc gây khó chịu, phiền phức.
  2. Động từ:

    • Có nghĩa vụ phải trả lại tiền hoặc vật đã vay, mượn: Hành động vay trách nhiệm hoàn trả.
    • Có nghĩa vụ phải thực hiện một điều đó đã hứa hoặc chưa làm tròn: Chỉ trách nhiệm về mặt tinh thần hoặc công việc.
  3. Tính từ:

    • tính chất gây phiền phức, khó chịu: Dùng để miêu tả người hoặc tình huống rắc rối, đáng chán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Gia đình anh ấy đang chật vật món nợ ngân hàng. (Chỉ số tiền phải trả.)
    • Ân tình ấy một món nợ lớn trong lòng tôi. (Chỉ nghĩa vụ tinh thần, lòng biết ơn.)
    • Cái thằng ấy đúng đồ nợ đời! (Chỉ người gây phiền toái.)
  • Động từ:

    • Tôi nợ cửa hàng đó năm trăm nghìn đồng. (Chỉ việc có nghĩa vụ trả tiền.)
    • Tôi vẫn nợ anh một lời cảm ơn chân thành. (Chỉ việc chưa thực hiện điều nên làm về mặt tình cảm.)
  • Tính từ:

    • Chuyện này nợ quá, chẳng biết giải quyết thế nào. (Chỉ sự việc rắc rối, khó xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nợ như chúa Chổm": Thành ngữ chỉ tình trạng mắc nợ rất nhiều, nợ ngập đầu.
    • Công ty anh ta phá sản, giờ nợ như chúa Chổm.
  • "Nợ đời": Chỉ số phận long đong, nhiều hệ lụy hoặc chỉ một người gây nhiều phiền phức.
    • Sống kiếp nợ đời, chẳng lúc nào thanh thản.
  • "Nợ nước, thù nhà": Cụm từ trang trọng chỉ món nợ lớn lao với đất nước (thường do chiến tranh, xâm lược) mối thù với gia đình.
    • Người chiến sĩ ấy ra đi với quyết tâm trả nợ nước, báo thù nhà.
Biến thể từ liên quan
  • Mắc nợ / Thiếu nợ (động từ): Ở trong tình trạng nợ phải trả.
  • Cho nợ / Vay nợ (động từ): Hành động cho người khác vay hoặc đi vay.
  • Con nợ (danh từ): Người mắc nợ, có nghĩa vụ trả nợ.
  • Chủ nợ (danh từ): Người cho vay, người được trả nợ.
  • Nợ nần (danh từ): Chỉ chung tình trạng mắc nhiều món nợ.
  • Nợ xấu (danh từ): Khoản nợ khó đòi hoặc không khả năng thu hồi.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Công nợ (danh từ): Từ chuyên môn hơn, thường dùng trong kinh doanh, kế toán để chỉ các khoản phải thu, phải trả.
  • Món nợ (danh từ): Cách gọi cụ thể một khoản nợ.
  • Khoản nợ (danh từ): Cách gọi trang trọng, tính chất liệt kê.
  • Tội (danh từ, trong cặp "nhất tội nhì nợ"): Có thể so sánh mức độ nghiêm trọng, phiền phức.
Thành ngữ, Tục ngữ liên quan
  • "Nhất tội, nhì nợ": Ý nói mắc nợ một trong những điều phiền toái, hệ lụy lớn trong đời (chỉ sau tội ác).
  • "Nợ ngắn, ơn dài": Nhấn mạnh ơn nghĩa thì lâu dài, còn nợ nần (vật chất) thì nên trả sớm.
  • "Vay nợ, trả nợ, tạm ổn; vay ơn, trả ơn, đời đời": So sánh sự khác biệt giữa nợ vật chất (có thể trả xong) nợ tình nghĩa (khó đền đáp hết).
nợ

Một người đàn ông đang trả nợ cho người bạn của mình.

  1. dt 1. Số tiền vay của người khác sẽ phải trả: Nhà gần chợ đổ nợ cho con (tng); Nhất tội nhì nợ (tng). 2. Nhiệm vụ đối với người khác: Đấy với đây chẳng duyên thì nợ (cd). 3. Điều mang ơn mong được trả: Đền nợ nước; Dưỡng sinh đôi nợ tóc tơ chưa đền (K).
  2. đgt 1. Vay sẽ phải trả: Mẹ tôi ấy hai triệu đồng. 2. Đã hứa sẽ phải làm: Tôi vẫn nhớ còn nợ anh việc giới thiệu anh với ông ấy.
  3. tt Nói kẻ xấu hay làm phiền người khác: Tôi không muốn nói đến của ấy.