oary
/'ɔ:ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình bơi chèo, giống như mái chèo: Từ này mô tả hình dáng của một vật gì đó giống với một mái chèo, thường là dài và phẳng. Đây là một từ cổ hoặc mang tính thơ ca.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The oary leaves of the water lily floated on the surface. (Những chiếc lá hình bơi chèo của hoa súng nổi trên mặt nước.)
- He described the bird's long, oary wings in his poem. (Anh ấy đã miêu tả đôi cánh dài, hình mái chèo của con chim trong bài thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và thơ ca: Từ "oary" chủ yếu được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc mô tả mang tính nghệ thuật để tạo hình ảnh so sánh sinh động.
- The poet used "oary" to paint a picture of the reeds by the riverbank. (Nhà thơ đã dùng từ "hình bơi chèo" để vẽ nên hình ảnh những cây sậy bên bờ sông.)
Biến thể và từ gần giống
Oar (n): mái chèo.
- He rowed the boat with a single oar. (Anh ấy chèo thuyền bằng một mái chèo duy nhất.)
Oarlike (adj): giống mái chèo (từ hiện đại và phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- The penguin's flippers are oarlike. (Chân chèo của chim cánh cụt giống như mái chèo.)
Từ đồng nghĩa
- Paddle-shaped: có hình dạng như mái chèo.
- Oblong: thuôn dài (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết giống mái chèo).
tính từ
- (thơ ca) hình bơi chèo