odin

odin

Odin sits upon his throne with his two ravens.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thần Odin: Trong thần thoại Bắc Âu (Norse), Odin vị thần tối cao, người cai trị các vị thần Aesir. Ông thần của chiến tranh, thơ ca, tri thức sự khôn ngoan ( tri thức, ông đã hy sinh một con mắt). Ông chồng của nữ thần Frigg được đồng nhất với thần Wotan trong thần thoại German.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Odin đã hy sinh con mắt của mình để đổi lấy sự khôn ngoan.)
  • (Odin thường được miêu tả một ông già một mắt với bộ râu dài, tay cầm một cây thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Odin's ravens": Hai con quạ của Odin, tên Huginn (Suy nghĩ) Muninn (Trí nhớ), bay khắp thế giới để thu thập thông tin cho ông.
    • According to legend, Odin's ravens fly across the world every day and report back to him. (Theo truyền thuyết, hai con quạ của Odin bay khắp thế giới mỗi ngày báo cáo lại cho ông.)
  • "Odin's spear Gungnir": Cây thương thần thánh của Odin, được cho không bao giờ trượt mục tiêu.
    • Gungnir, Odin's spear, was said to be a symbol of his power and authority. (Gungnir, cây thương của Odin, được cho biểu tượng cho quyền lực uy quyền của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Odinic (tính từ): thuộc về Odin hoặc liên quan đến thần thoại về Odin.
    • The Odinic mythology has influenced many modern fantasy works. (Thần thoại về Odin đã ảnh hưởng đến nhiều tác phẩm giả tưởng hiện đại.)
  • Wotan (danh từ riêng): tên gọi của Odin trong thần thoại German, tương đương với Odin trong thần thoại Bắc Âu.
    • Wotan is the German counterpart of the Norse god Odin. (Wotan phiên bản tương ứng của thần Odin trong thần thoại German.)
Từ đồng nghĩa
  • Wotan: tên gọi khác của Odin trong văn hóa German.
  • Allfather: một biệt danh của Odin, nghĩa "Cha của tất cả", nhấn mạnh vai trò người đứng đầu các vị thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To call upon Odin: cầu nguyện hoặc kêu gọi sự giúp đỡ từ thần Odin.
    • The ancient warriors would call upon Odin for victory in battle. (Các chiến binh cổ đại thường cầu nguyện Odin để giành chiến thắng trong trận chiến.)
  • To honor Odin: tôn vinh hoặc thờ cúng thần Odin.
    • The Vikings held great feasts to honor Odin during the winter solstice. (Người Viking tổ chức những bữa tiệc lớn để tôn vinh Odin trong ngày đông chí.)
Thành ngữ liên quan
  • "Odin's eye": ám chỉ sự hy sinh tri thức, lấy cảm hứng từ việc Odin đã hy sinh một con mắt để uống từ giếng tri thức.
    • He gave up his comfortable life for knowledge, much like Odin's eye. (Anh ấy đã từ bỏ cuộc sống thoải mái để tìm kiếm tri thức, giống như con mắt của Odin vậy.)