oed
Định nghĩa
Danh từ riêng: - OED là viết tắt của Oxford English Dictionary (Từ điển tiếng Anh Oxford), một bộ từ điển không rút gọn được xây dựng dựa trên các nguyên tắc lịch sử. Nó ghi lại sự phát triển của từ vựng tiếng Anh qua các thời kỳ, bao gồm nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng qua các thế kỷ.
Ví dụ sử dụng
- (OED được coi là bộ từ điển có thẩm quyền nhất của ngôn ngữ tiếng Anh.)
- (Các học giả thường tra cứu OED để truy tìm cách sử dụng lịch sử của một từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the OED": Cụm từ này thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ bộ từ điển cụ thể này.
- The latest edition of the OED includes thousands of new words. (Ấn bản mới nhất của OED bao gồm hàng nghìn từ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxford English Dictionary (danh từ riêng): tên đầy đủ của OED.
- I need to check the Oxford English Dictionary for the etymology of this word. (Tôi cần tra Từ điển tiếng Anh Oxford để tìm nguồn gốc của từ này.)
Từ đồng nghĩa
- Historical dictionary: từ điển lịch sử, một loại từ điển ghi lại sự phát triển của từ vựng theo thời gian.
- Unabridged dictionary: từ điển không rút gọn, chứa đầy đủ các từ và nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- "to look something up in the OED": tra cứu một từ trong OED.
- If you want to know the first recorded use of "google" as a verb, look it up in the OED. (Nếu bạn muốn biết lần đầu tiên từ "google" được ghi nhận như một động từ, hãy tra cứu nó trong OED.)