Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (thực vật học) cỏ dại
  • (the weed) thuốc lá
  • ngựa còm; người gầy yếu mnh khnh
ngoại động từ
  • giẫy cỏ, nhổ cỏ
  • to weed out
    • loại bỏ, loại trừ (những cái xấu, kém phẩm chất)
      • to weed out the herd
        loại bỏ những con xấu trong đàn vật nuôi
Related search result for "weed"
Comments and discussion on the word "weed"