dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

oeuf

Words Mentioning "oeuf"

ăn cắp
đầy ắp
bóp chết
lấm chấm
lập là
lòng đào
lòng đỏ
lòng trắng
miếng
một
nở
no nê
nuốt trửng
phân cắt
quả
săn sắt
soi
sộp
thả
tráng
trứng
trứng điện
vỏ
vỏ
vữa
vữa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...