Videooften

/'ɔ:fn/ Cách viết khác : (oftentimes) /'ɔ:fntaimz/

Từ often một phó từ quen thuộc dùng để diễn tả những hành động xảy ra nhiều lần, với tần suất cao hơn mức thỉnh thoảng nhưng chưa đạt đến mức luôn luôn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để phân biệt sắc thái giữa từ này với các từ đồng nghĩa như frequently hay regularly chưa? Việc nắm vững vị trí của trong câu sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn khi mô tả các thói quen hàng ngày. Ngoài ý nghĩa cơ bản, bài học này còn khám phá những cụm từ nâng cao đầy thú vị như more often than not hay as often as not để chỉ các mức độ xác suất khác nhau. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về biến thể oftentimes mang sắc thái trang trọng cách sử dụng các từ trái nghĩa để làm phong phú vốn từ vựng. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn cách dùng từ often trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "often"

often
I often see birds building nests in the tree outside my window.