okeh
Danh từ:
- Sự chấp thuận, sự đồng ý: "okeh" (hoặc "OK") dùng để chỉ một sự chấp thuận chính thức hoặc không chính thức cho một hành động hoặc đề xuất.
- Sự xác nhận: Từ này cũng có nghĩa là một lời xác nhận rằng mọi thứ đều ổn thỏa.
Thán từ:
- Được, ổn, đồng ý: "okeh" là một thán từ thông dụng, biểu thị sự đồng ý, chấp nhận hoặc xác nhận điều gì đó.
Danh từ:
- They gave us the okeh to go ahead with the project. (Họ đã cho chúng tôi sự chấp thuận để tiến hành dự án.)
- We need an okeh from the manager before making any changes. (Chúng tôi cần sự đồng ý từ quản lý trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.)
Thán từ:
- "Can I borrow your pen?" "Okeh, sure." ("Tôi có thể mượn bút của bạn không?" "Được, chắc chắn rồi.")
- Okeh, I understand what you mean. (Được rồi, tôi hiểu ý bạn.)
"Okeh" trong văn bản chính thức: Mặc dù thường được coi là không trang trọng, "okeh" vẫn có thể xuất hiện trong các ghi chú nội bộ hoặc email công việc để biểu thị sự chấp thuận nhanh chóng.
- Please get the okeh from the legal department before signing. (Vui lòng nhận sự chấp thuận từ bộ phận pháp lý trước khi ký.)
"Okeh" như một động từ (ít phổ biến): Trong một số ngữ cảnh, "okeh" có thể được dùng như một động từ, nghĩa là "chấp thuận" hoặc "xác nhận".
- The boss okehed the new schedule. (Sếp đã chấp thuận lịch trình mới.)
OK (danh từ/thán từ): Biến thể phổ biến nhất của "okeh", có cùng nghĩa và cách sử dụng.
- The project got the OK from the board. (Dự án đã nhận được sự chấp thuận từ hội đồng quản trị.)
Okay (danh từ/thán từ/động từ/tính từ): Một biến thể khác, thường được viết đầy đủ và mang tính trang trọng hơn một chút.
- Is everything okay? (Mọi thứ ổn chứ?)
- Approval (danh từ): sự chấp thuận, phê duyệt.
- Consent (danh từ): sự đồng ý.
- Agreement (danh từ): sự đồng thuận.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "okeh".
Get the okeh: nhận được sự chấp thuận.
- We're waiting to get the okeh from the client. (Chúng tôi đang chờ nhận được sự chấp thuận từ khách hàng.)
Give the okeh: đưa ra sự chấp thuận.
- The committee gave the okeh for the event. (Ủy ban đã đưa ra sự chấp thuận cho sự kiện.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "okeh"