okey

okey

The committee gave the project the okey to proceed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đồng ý, sự chấp thuận: "okey" một biến thể chính tả của "OK" hoặc "okay", chỉ sự đồng ý hoặc chấp thuận cho một hành động hoặc đề xuất nào đó.
    • Sự xác nhận: Dùng để biểu thị rằng một điều đó đã được chấp nhận hoặc được cho phép.
  2. Tính từ:

    • Tốt, ổn, được: "okey" có nghĩa một tình trạng hoặc chất lượngmức chấp nhận được, không vấn đề .
    • Hợp lệ, đúng đắn: Chỉ điều đó phù hợp với quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
  3. Trạng từ:

    • Một cách ổn thỏa, tốt: Dùng để mô tả cách thức một hành động diễn ra ở mức độ chấp nhận được.
  4. Thán từ:

    • Được rồi, ổn thôi: Dùng để bày tỏ sự đồng ý, chấp nhận hoặc kết thúc một cuộc thảo luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They gave us the okey to go ahead with the project. (Họ đã cho chúng tôi sự chấp thuận để tiến hành dự án.)
  • Tính từ:

    • Is it okey if I leave early today? ( ổn không nếu tôi về sớm hôm nay?)
    • The food was okey, but not great. (Đồ ăn tạm được, nhưng không ngon lắm.)
  • Trạng từ:

    • The plan worked okey in the end. (Kế hoạch cuối cùng đã hoạt động ổn thỏa.)
  • Thán từ:

    • "Okey, I'll see you tomorrow." ("Được rồi, tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be okey with something": đồng ý với điều đó.

    • I'm okey with the new schedule. (Tôi đồng ý với lịch trình mới.)
  • "to get the okey": nhận được sự chấp thuận.

    • We need to get the okey from the manager before proceeding. (Chúng ta cần nhận được sự chấp thuận từ quản lý trước khi tiến hành.)
Biến thể từ gần giống
  • OK (n, adj, adv, int): dạng viết phổ biến nhất của "okey".

    • The boss said it was OK. (Sếp nói rằng điều đó ổn.)
  • Okay (n, adj, adv, int): biến thể chính tả thông dụng khác.

    • Everything is okay now. (Mọi thứ đều ổn bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Approval (n): sự chấp thuận.

    • We received approval for the proposal. (Chúng tôi đã nhận được sự chấp thuận cho đề xuất.)
  • Acceptable (adj): có thể chấp nhận được.

    • The quality is acceptable. (Chất lượng có thể chấp nhận được.)
  • Fine (adj, adv): tốt, ổn.

    • "Is it fine if I sit here?" (" ổn không nếu tôi ngồi đây?")
Thành ngữ liên quan
  • Okey-dokey: biến thể thân mật, vui vẻ của "okey".

    • "Okey-dokey, let's go!" ("Được rồi, đi thôi!")
  • A-okay: hoàn toàn ổn, tuyệt vời.

    • Everything is A-okay. (Mọi thứ đều hoàn toàn ổn.)