olea
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi ô liu (Olea): "olea" là danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Ô liu (Oleaceae), bao gồm các cây và cây bụi thường xanh, có quả chứa dầu, thường có một hạt. Chi này nổi tiếng nhất với loài ô liu (Olea europaea), được trồng để lấy quả và dầu ô liu.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Olea bao gồm nhiều loài cây thường xanh.)
- (Olea europaea là loài có giá trị kinh tế nhất trong chi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Olea" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là thực vật học, để chỉ chi thực vật.
- Taxonomists classify olive trees under the genus Olea. (Các nhà phân loại học xếp cây ô liu vào chi Olea.)
Biến thể và từ gần giống
- Oleaceae (danh từ): Họ Ô liu, họ thực vật chứa chi Olea.
- Jasmine and lilac also belong to the Oleaceae family. (Hoa nhài và hoa tử đinh hương cũng thuộc họ Oleaceae.)
- Oleic (tính từ): Liên quan đến axit oleic, một loại axit béo có trong dầu ô liu.
- Oleic acid is a monounsaturated fat found in olive oil. (Axit oleic là một chất béo không bão hòa đơn có trong dầu ô liu.)
Từ đồng nghĩa
- Chi ô liu: "olea" là tên khoa học Latinh, không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch là "chi ô liu" hoặc "nhóm cây ô liu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "olea" vì đây là danh từ chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "olea" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.