ELA
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một tổ chức khủng bố cực đoan cánh tả ở Hy Lạp: "ELA" là tên viết tắt của một tổ chức bí mật được thành lập năm 1971, ban đầu nhằm phản đối chế độ độc tài quân sự cai trị Hy Lạp từ 1967 đến 1974.
- Tên một nhóm cách mạng chống lại các hệ tư tưởng và thế lực cụ thể: Sau khi chế độ độc tài sụp đổ, tổ chức này tiếp tục hoạt động, chống lại chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa đế quốc và ảnh hưởng của Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The ELA claimed responsibility for the attack. (Tổ chức ELA đã nhận trách nhiệm cho vụ tấn công.)
- Authorities are investigating links to the ELA. (Các nhà chức trách đang điều tra các mối liên hệ đến tổ chức ELA.)
- The history of the ELA is complex. (Lịch sử của tổ chức ELA rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ELA's ideology": hệ tư tưởng của tổ chức ELA.
- The book analyzes the ELA's ideology. (Cuốn sách phân tích hệ tư tưởng của tổ chức ELA.)
"an ELA member": một thành viên của tổ chức ELA.
- He was suspected of being an ELA member. (Anh ta bị nghi ngờ là một thành viên của tổ chức ELA.)
Biến thể và từ gần giống
- 17 November (Revolutionary Organization 17 November): Một tổ chức khủng bố cánh tả khác hoạt động cùng thời kỳ ở Hy Lạp.
- Revolutionary Struggle: Một tổ chức khủng bố cánh tả khác xuất hiện sau này ở Hy Lạp.
Từ đồng nghĩa
- Terrorist organization: tổ chức khủng bố (nghĩa rộng, không phải tên riêng).
- Revolutionary group: nhóm cách mạng (nghĩa rộng, không phải tên riêng).
Lưu ý về từ viết tắt
- ELA là từ viết tắt của cụm từ tiếng Hy Lạp "Epanastatikós Laïkós Agónas", dịch sang tiếng Anh là "Revolutionary People's Struggle" (Cuộc Đấu tranh Cách mạng Nhân dân). Từ này luôn được viết hoa và dùng như một danh từ riêng.
Noun
- một nhóm khủng bố cực đoan cánh tả ở Hy Lạp được hình thành vào năm 1971 để phản đối chính quyền quân sự dưới sự cai trị của Hy Lạp từ 1967 đến 1974; một nhóm cách mạng đối lập với chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa đế quốc và Hoa Kỳ