olla
Định nghĩa
Danh từ: - Lá hoặc dải lá cọ talipot: "olla" dùng để chỉ lá hoặc một dải được cắt từ lá của cây cọ talipot, được sử dụng ở Ấn Độ như một loại giấy viết.
Ví dụ sử dụng
- (Bản thảo cổ được viết trên một lá cọ talipot.)
- (Các học giả đã sử dụng các dải lá cọ talipot để ghi chép các văn bản tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Olla manuscript": bản thảo viết trên lá cọ talipot.
- The library houses a collection of olla manuscripts from the 15th century. (Thư viện lưu giữ một bộ sưu tập các bản thảo trên lá cọ talipot từ thế kỷ 15.)
Biến thể và từ gần giống
- Ollas (danh từ số nhiều): nhiều lá hoặc dải lá cọ talipot.
- The ancient texts were preserved on several ollas. (Các văn bản cổ được bảo quản trên nhiều lá cọ talipot.)
Từ đồng nghĩa
- Palm leaf: lá cọ (nói chung).
- Talipot leaf: lá cọ talipot (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp.