amber
/'æmbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hổ phách: Một loại nhựa cây hóa thạch trong suốt hoặc mờ, có màu từ vàng đến nâu, thường được dùng làm đồ trang sức.
- Màu hổ phách: Một màu vàng nâu sẫm, giống như màu của hổ phách.
Tính từ:
- Bằng hổ phách: Được làm từ hoặc có chứa hổ phách.
- Có màu hổ phách: Có màu vàng nâu sẫm đặc trưng của hổ phách.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The necklace was made of beautiful polished amber. (Chiếc vòng cổ được làm từ hổ phách đánh bóng đẹp mắt.)
- The traffic light turned to amber, warning drivers to slow down. (Đèn giao thông chuyển sang màu hổ phách, cảnh báo các tài xế giảm tốc độ.)
Tính từ:
- She wore an amber bracelet. (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng hổ phách.)
- The room was lit with an amber glow from the sunset. (Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh sáng màu hổ phách từ hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amber alert": Một hệ thống cảnh báo khẩn cấp được phát đi để tìm kiếm trẻ em bị bắt cóc (tên gọi này bắt nguồn từ một sự việc có thực và màu hổ phách tượng trưng cho sự cảnh giác).
- An amber alert was issued for the missing child. (Một cảnh báo hổ phách đã được phát đi để tìm đứa trẻ mất tích.)
"In amber": Được bảo quản hoàn hảo, không thay đổi theo thời gian, giống như côn trùng được bảo quản trong hổ phách.
- The old traditions were preserved in amber, unchanged for centuries. (Những truyền thống cũ được bảo tồn nguyên vẹn, không thay đổi qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Amberoid (danh từ): Hổ phách tái tạo, được làm từ các mảnh hổ phách nhỏ ép lại với nhau.
- Amberous / Ambreous (tính từ): Thuộc về hoặc giống hổ phách (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ màu sắc):
- Yellowish-brown: Vàng nâu.
- Golden-brown: Nâu vàng óng.
- Danh từ (chỉ vật liệu):
- Fossil resin: Nhựa hóa thạch.
Thành ngữ liên quan
- To be caught in amber: Bị mắc kẹt trong một tình huống hoặc thời điểm cụ thể, không thể tiến lên hoặc thay đổi, giống như một sinh vật bị mắc kẹt trong nhựa cây và hóa thành hổ phách.
- Their relationship seemed caught in amber, never progressing. (Mối quan hệ của họ dường như bị mắc kẹt, không bao giờ tiến triển.)
danh từ
- hổ phách
- (định ngữ) bằng hổ phách; (có) màu hổ phách