amber

/'æmbə/
danh từ
  1. hổ phách
  2. (định ngữ) bằng hổ phách; () màu hổ phách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amber"

amber
The traffic light turned amber before turning red.