dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

oneself

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "oneself"

hú hí
điệu
định thần
kèm cặp
kênh kiệu
khoảnh
kiệt lực
lại hồn
làm bộ
làm cao
làm dáng
làm giàu
làm đĩ
lăn lộn
lạy
lấy
lên mặt
liếc
lụi cụi
mặc
mắc nợ
mải
mài miệt
miệt mài
mình
mở cờ
mỗi một
mòn
mua việc
mua vui
nằm dài
nam trang
nấp bóng
nệ
ngắm
ngắm vuốt
nghĩ bụng
ngủ
nhẩy
nhịn
nín nhịn
nổi lên
nỗ lực
nong nả
nũng
nũng nịu
nương náu
phá giới
phấn sáp
phòng thân
phục thù
phục tội
phục tùng
phụng phịu
quạt
quyến luyến
quyền nghi
quỳ lạy
quýnh
rạc cẳng
ra mặt
ra sức
riết
rơn
rỡ ràng
rứt
rút ruột
sà
sở cứ
soi
sưởi
sưởi nắng
suy bì
tàng hình
tập
thích nghi
thích ứng
trình diện
trốn
tự cấp
tự học
tự quyết
tự sát
tự xưng
đùn
vùng vằng
xưng danh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...