out in
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): "out in" có nghĩa là cập bến, vào cảng (chỉ hành động của một con tàu đi vào bến cảng). Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải để mô tả việc một con tàu hoàn thành hành trình và neo đậu tại cảng.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu đã cập bến tại Athens.)
- (Sau một chuyến đi dài, con tàu cuối cùng đã vào cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "out in" có thể được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc hoàn thành một hành trình hoặc đạt đến một điểm đến nào đó, không chỉ giới hạn ở tàu thuyền.
- The project finally out in its final stage. (Dự án cuối cùng đã đến giai đoạn cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Out (trạng từ): ra ngoài, hướng ra ngoài.
- The sailors went out to sea. (Các thủy thủ đã ra khơi.)
- In (giới từ): trong, ở bên trong.
- The ship is in the port. (Con tàu đang ở trong cảng.)
Từ đồng nghĩa
- Dock: cập bến, vào ụ tàu.
- The ship docked at the pier. (Con tàu đã cập bến.)
- Anchor: thả neo, neo đậu.
- The vessel anchored in the bay. (Con tàu đã thả neo trong vịnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come in: vào, đi vào (dùng chung cho tàu thuyền hoặc người).
- The ship came in at dawn. (Con tàu đã vào lúc bình minh.)
- Put in: ghé vào (cảng), dừng lại.
- We put in at a small island for supplies. (Chúng tôi đã ghé vào một hòn đảo nhỏ để tiếp tế.)
Thành ngữ liên quan
- Out in the open: công khai, lộ diện.
- The truth is now out in the open. (Sự thật giờ đã được phơi bày.)
- Out in the cold: bị bỏ rơi, không được tham gia.
- He felt left out in the cold during the meeting. (Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi trong cuộc họp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan