overlooked

overlooked

His important contribution was completely overlooked in the final report.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bỏ qua, không được chú ý đến: "overlooked" mô tả một điều đó đã bị lãng quên, không được xem xét hoặc không được đánh giá đúng mức.
    • Bị coi thường: Trong một số ngữ cảnh, "overlooked" còn mang nghĩa bị xem nhẹ hoặc không được tôn trọng.
dụ sử dụng
  • (Sự nghỉ hưu của ông ấy không bị bỏ qua.)
  • (Những chi tiết nhỏ trong hợp đồng đã bị cả nhóm bỏ qua.)
  • ( ấy cảm thấy bị coi thường trong cuộc họp không ai hỏi ý kiến của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overlooked": bị bỏ qua, không được chú ý.
    • Many talented artists are overlooked in the mainstream. (Nhiều nghệ sĩ tài năng bị bỏ qua trong dòng chính.)
  • "to feel overlooked": cảm thấy bị lãng quên hoặc không được coi trọng.
    • He felt overlooked when his contributions were not acknowledged. (Anh ấy cảm thấy bị lãng quên khi những đóng góp của mình không được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Overlook (động từ): bỏ qua, không để ý đến.
    • Don't overlook the importance of regular exercise. (Đừng bỏ qua tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.)
  • Overlooking (tính từ): đang bỏ qua, đang không chú ý.
    • The overlooking of safety rules led to an accident. (Việc bỏ qua các quy tắc an toàn đã dẫn đến một tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Neglected: bị , không được chăm sóc.
  • Ignored: bị phớt lờ, không được quan tâm.
  • Disregarded: bị coi thường, không được xem trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass over: bỏ qua, không xem xét.
    • He was passed over for promotion again. (Anh ấy lại bị bỏ qua cho việc thăng chức.)
  • Leave out: loại trừ, không bao gồm.
    • Her name was left out of the guest list. (Tên ấy đã bị loại khỏi danh sách khách mời.)
Thành ngữ liên quan
  • Fall through the cracks: bị bỏ qua hoặc lãng quên do sơ suất.
    • Many small businesses fell through the cracks during the pandemic. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã bị bỏ qua trong đại dịch.)
  • Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng; điều không được nhìn thấy thì dễ bị quên lãng.
    • The old project was out of sight, out of mind, and eventually overlooked. (Dự án đã bị quên lãng cuối cùng bị bỏ qua.)