overlooked
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bỏ qua, không được chú ý đến: "overlooked" mô tả một điều gì đó đã bị lãng quên, không được xem xét hoặc không được đánh giá đúng mức.
- Bị coi thường: Trong một số ngữ cảnh, "overlooked" còn mang nghĩa bị xem nhẹ hoặc không được tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự nghỉ hưu của ông ấy không bị bỏ qua.)
- (Những chi tiết nhỏ trong hợp đồng đã bị cả nhóm bỏ qua.)
- (Cô ấy cảm thấy bị coi thường trong cuộc họp vì không ai hỏi ý kiến của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overlooked": bị bỏ qua, không được chú ý.
- Many talented artists are overlooked in the mainstream. (Nhiều nghệ sĩ tài năng bị bỏ qua trong dòng chính.)
- "to feel overlooked": cảm thấy bị lãng quên hoặc không được coi trọng.
- He felt overlooked when his contributions were not acknowledged. (Anh ấy cảm thấy bị lãng quên khi những đóng góp của mình không được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Overlook (động từ): bỏ qua, không để ý đến.
- Don't overlook the importance of regular exercise. (Đừng bỏ qua tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.)
- Overlooking (tính từ): đang bỏ qua, đang không chú ý.
- The overlooking of safety rules led to an accident. (Việc bỏ qua các quy tắc an toàn đã dẫn đến một tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Neglected: bị lơ là, không được chăm sóc.
- Ignored: bị phớt lờ, không được quan tâm.
- Disregarded: bị coi thường, không được xem trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass over: bỏ qua, không xem xét.
- He was passed over for promotion again. (Anh ấy lại bị bỏ qua cho việc thăng chức.)
- Leave out: loại trừ, không bao gồm.
- Her name was left out of the guest list. (Tên cô ấy đã bị loại khỏi danh sách khách mời.)
Thành ngữ liên quan
- Fall through the cracks: bị bỏ qua hoặc lãng quên do sơ suất.
- Many small businesses fell through the cracks during the pandemic. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã bị bỏ qua trong đại dịch.)
- Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng; điều gì không được nhìn thấy thì dễ bị quên lãng.
- The old project was out of sight, out of mind, and eventually overlooked. (Dự án cũ đã bị quên lãng và cuối cùng bị bỏ qua.)