pédé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đồng tính nam: Từ lóng, viết tắt của "pédéraste", dùng để chỉ một người đàn ông đồng tính. Đây là một từ thông tục, thường mang sắc thái miệt thị, xúc phạm và không nên sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a traité cet homme de pédé. (Anh ta đã gọi người đàn ông đó là thằng đồng tính.)
- Ce terme est une insulte, ne dis pas "pédé". (Từ này là một lời lăng mạ, đừng nói "pédé".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngôn ngữ tái chiếm hữu (reappropriation): Trong một số bối cảnh rất hạn chế và cụ thể (ví dụ trong cộng đồng LGBTQ+), từ này đôi khi được người trong cộng đồng sử dụng với nhau như một cách tái khẳng định bản sắc, làm mất đi sức mạnh xúc phạm của nó. Tuy nhiên, đây là cách dùng rất nhạy cảm và không phù hợp cho người học ngôn ngữ.
- Certains militants LGBTQ+ tentent de se réapproprier le mot "pédé". (Một số nhà hoạt động LGBTQ+ cố gắng tái chiếm hữu từ "pédé".)
Biến thể và từ gần giống
- Pédéraste (n.m): Người đồng tính nam (từ nguyên gốc, mang tính học thuật hoặc cổ xưa hơn, nhưng ngày nay cũng ít được dùng và có thể gây khó chịu).
- Homosexuel (n.m & adj): Người đồng tính/ thuộc về đồng tính luyến ái (từ trung lập và phù hợp hơn).
- Gay (n.m & adj): Gay, người đồng tính nam (từ thông dụng và được chấp nhận rộng rãi).
Từ đồng nghĩa (Trung lập hoặc ít xúc phạm hơn)
- Gay: Gay.
- Homosexuel: Người đồng tính.
Lưu ý quan trọng về cách dùng
- Từ "pédé" được coi là một từ ngữ rất thô tục, xúc phạm và phân biệt đối xử. Việc sử dụng từ này có thể gây tổn thương nghiêm trọng và dẫn đến hiểu lầm rằng bạn là người kỳ thị.
- Trong hầu hết mọi tình huống giao tiếp, kể cả thân mật, bạn nên sử dụng các từ trung lập và tôn trọng như "gay" hoặc "homosexuel".
- Người học tiếng Pháp được khuyến cáo KHÔNG BAO GIỜ sử dụng từ này. Mục đích của việc giải thích ở đây chỉ để nhận biết và hiểu ý nghĩa xúc phạm của nó khi gặp phải.
danh từ giống đực
- (thông tục) viết tắt của pédéraste