péri

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần; tiên (trong thần thoại A Rập): "péri" là một sinh vật thần thoại, thường được miêu tảmột nữ thần hoặc tiên nữ xinh đẹp tốt bụng trong truyền thuyết Ba A Rập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans ce conte, une péri apparaît pour exaucer un vœu. (Trong câu chuyện này, một vị tiên xuất hiện để ban điều ước.)
    • Les péris sont souvent décrites comme des êtres bienveillants et d'une grande beauté. (Các vị tiên thường được miêu tảnhững sinh vật nhân từ có vẻ đẹp tuyệt trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beau comme une péri": đẹp như tiên.
    • Elle était habillée pour le bal, belle comme une péri. ( ấy đã ăn mặc để đi dự vũ hội, đẹp như một nàng tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Périscope (danh từ): kính tiềm vọng. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, không liên quan về nghĩa với "péri").
  • Périlleux/périlleuse (tính từ): nguy hiểm, mạo hiểm. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, không liên quan về nghĩa với "péri").
Từ đồng nghĩa
  • Fée (danh từ): tiên, tiên nữ (trong thần thoại châu Âu).
  • Génie (danh từ): thần, yêu tinh (trong thần thoại A Rập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào cho danh từ "péri")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "péri" ngoài cách dùng nâng cao đã nêu)

danh từ
  1. thần; tiên (trong thần thoại A Rập)