péri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần; tiên (trong thần thoại A Rập): "péri" là một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là một nữ thần hoặc tiên nữ xinh đẹp và tốt bụng trong truyền thuyết Ba Tư và A Rập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dans ce conte, une péri apparaît pour exaucer un vœu. (Trong câu chuyện này, một vị tiên xuất hiện để ban điều ước.)
- Les péris sont souvent décrites comme des êtres bienveillants et d'une grande beauté. (Các vị tiên thường được miêu tả là những sinh vật nhân từ và có vẻ đẹp tuyệt trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beau comme une péri": đẹp như tiên.
- Elle était habillée pour le bal, belle comme une péri. (Cô ấy đã ăn mặc để đi dự vũ hội, đẹp như một nàng tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Périscope (danh từ): kính tiềm vọng. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không liên quan về nghĩa với "péri").
- Périlleux/périlleuse (tính từ): nguy hiểm, mạo hiểm. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không liên quan về nghĩa với "péri").
Từ đồng nghĩa
- Fée (danh từ): tiên, tiên nữ (trong thần thoại châu Âu).
- Génie (danh từ): thần, yêu tinh (trong thần thoại A Rập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào cho danh từ "péri")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "péri" ngoài cách dùng nâng cao đã nêu)
danh từ
- thần; tiên (trong thần thoại A Rập)