panaché

Học thuật
Thân thiện
panaché

Un verre de panaché est posé sur une table de jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhiều màu, lẫn màu, sặc sỡ: Dùng để mô tả thứ đó nhiều màu sắc khác nhau, thường tạo thành vệt hoặc đốm.
    • Pha trộn, hỗn hợp, hổ lốn: Dùng để mô tả thứ đó được tạo thành từ nhiều thành phần, yếu tố hoặc phong cách khác nhau, đôi khi mang nghĩa không ăn khớp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bia pha nước chanh (siro): Một loại thức uống giải khát phổ biến, được pha chế bằng cách kết hợp bia (thườngbia nhẹ) với nước chanh đường (siro chanh) hoặc đôi khi với các loại siro hoa quả khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un bouquet de fleurs panachées. (Một hoa nhiều màu sặc sỡ.)
    • Une glace panachée. (Một cây kem nhiều vị/kem ngũ vị.)
    • Un programme politique panaché. (Một chương trình chính trị pha trộn nhiều ý tưởng.)
  • Danh từ:
    • Je voudrais un panaché, s'il vous plaît. (Tôi muốn một ly bia pha chanh, làm ơn.)
    • Il a commandé un panaché au siro de framboise. (Anh ấy gọi một ly bia pha siro mâm xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liste panachée": Trong bầu cử hoặc tuyển chọn, đâydanh sách ứng cử viên được lập ra từ nhiều thành phần hoặc đảng phái khác nhau, không thuần nhất.
    • Ils ont présenté une liste panachée aux élections. (Họ đã đưa ra một danh sách hỗn hợp (nhiều thành phần) trong cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Panacher (động từ): Pha trộn, kết hợp nhiều thứ khác nhau.
    • Panacher les couleurs. (Pha trộn các màu sắc.)
  • Panachage (danh từ giống đực): Sự pha trộn, sự kết hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Multicolore: nhiều màu.
    • Bigarré: lốm đốm, sặc sỡ.
    • Mélangé: trộn lẫn.
    • Composite: hỗn hợp, ghép.
  • Danh từ (thức uống):
    • Moussy (ở một số vùng): tên gọi khác cho bia pha chanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
panaché

Un verre de panaché est posé sur une table de jardin.

tính từ
  1. lẫn màu, nhiều màu
    • Oeillet panaché
      hoa cẩm chướng nhiều màu
  2. pha trộn, hổ lốn
    • Style panaché
      văn hổ lốn
    • Glace panachée
      kem ngũ vị
    • Salade panachée
      rau sống hổ lốn
  3. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) () trang trí chùm lông
danh từ giống đực
  1. bia pha nước chanh

Từ có nhắc đến "panaché"