park

/pɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
park

She pushes the stroller through the park on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Công viên, vườn hoa: Một khu vực đất công cộng trong thành phố hoặc thị trấn, được trồng cây xanh, lối đi thường các tiện ích để mọi người nghỉ ngơi, giải trí.
    • Khu bảo tồn thiên nhiên: Một khu vực rộng lớn được bảo vệ để giữ gìn cảnh quan tự nhiên động vật hoang dã.
    • Bãi đỗ xe: Một khu vực được chỉ định để đỗ xe ô tô.
    • Khu vực sân vận động, sân bóng: (Đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) Một cơ sở hoặc sân dùng để chơi các môn thể thao bóng, như bóng chày.
  2. Động từ:

    • Đỗ xe: Hành động dừng để xe ô tômột vị trí tạm thời.
    • Đặt, để tạm thời: (Thông tục) Để ai đó hoặc cái đómột nơi cụ thể trong một khoảng thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Let's have a picnic in the park. (Chúng ta hãy đi ngoại trong công viên đi.)
    • Yellowstone National Park is famous for its geysers. (Vườn quốc gia Yellowstone nổi tiếng với các mạch nước phun.)
    • The shopping mall has a large underground park. (Trung tâm mua sắm một bãi đỗ xe ngầm rất lớn.)
    • We went to the ballpark to watch a baseball game. (Chúng tôi đã đến sân bóng chày để xem một trận đấu.)
  • Động từ:

    • You cannot park your car on the sidewalk. (Bạn không được đỗ xe trên vỉa hè.)
    • Can I park my suitcase here while I check in? (Tôi có thể để chiếc vali của mìnhđây trong khi làm thủ tục nhận phòng không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to park oneself": (Thông tục) Ngồi xuống hoặc đứngmột vị trí nào đó, thường trong thời gian dài.
    • He just parked himself on the sofa and watched TV all day. (Anh ta cứ ngồi ì trên ghế sofa xem TV cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Parking (n): Hành động đỗ xe; khu vực dành cho việc đỗ xe.

    • Is parking free here? (Việc đỗ xeđây miễn phí không?)
  • Parkland (n): Vùng đất rộng nhiều cây xanh công viên.

  • Amusement park (n): Công viên giải trí (đây một từ ghép, được liệt kê riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (công viên): Garden (vườn), recreation ground (khu vui chơi giải trí).
  • Danh từ (bãi đỗ xe): Car park, parking lot.
  • Động từ (đỗ xe): Leave the car, station the vehicle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Park up: Đỗ xe (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • I'll park up just around the corner. (Tôi sẽ đỗ xe ngaygóc phía trước.)
Thành ngữ liên quan
  • A walk in the park: (Nghĩa bóng) Một việc rất dễ dàng, không thách thức.
    • The exam was a walk in the park for her. (Bài kiểm tra đó đối với ấy dễ như ăn kẹo.)
park

She pushes the stroller through the park on a sunny afternoon.

danh từ
  1. vườn hoa, công viên
  2. bâi (bâi đất, thường thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thựnông thôn)
  3. bâi (để xe, để pháo...)
ngoại động từ
  1. khoanh vùng thành công viên
  2. (quân sự) bố trí (pháo...) vào bãi
  3. đỗ (xe...) ở bãi