pâte
Từ "pâte" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái (la pâte) và có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số giải thích và ví dụ liên quan đến từ này:
Pâte có nghĩa là bột nhào, tức là một hỗn hợp được làm từ bột (thường là bột mì) và nước, được nhào lại để tạo thành một khối dẻo. Đây là thành phần chính để làm nhiều món ăn như bánh, mì.
- Je fais de la pâte pour préparer des crêpes. (Tôi làm bột để chuẩn bị bánh crêpe.)
Pâtes alimentaires: Bột thực phẩm, thường chỉ đến các loại mì, miến.
- Les pâtes italiennes sont très populaires. (Mì Ý rất phổ biến.)
Pâte dentifrice: Kem đánh răng.
- J'achète de la pâte dentifrice au supermarché. (Tôi mua kem đánh răng ở siêu thị.)
Pâte de fruits: Mứt quả, một loại mứt được làm từ trái cây và đường.
- J'adore manger de la pâte de fruits en dessert. (Tôi rất thích ăn mứt trái cây như món tráng miệng.)
Homme d'une excellente pâte: Người có thể chất rất tốt.
- Cet homme est un homme d'une excellente pâte, il fait beaucoup de sport. (Người đàn ông này có thể chất rất tốt, anh ấy chơi thể thao nhiều.)
Bonne pâte: Người dễ tính, dễ chịu.
- Il est toujours de bonne pâte, même dans les situations difficiles. (Anh ấy luôn dễ tính, ngay cả trong những tình huống khó khăn.)
Être comme un coq en pâte: Câu thành ngữ này nghĩa là "sống trong cảnh an nhàn, đầy đủ".
- Depuis qu'il a hérité de la fortune, il est comme un coq en pâte. (Kể từ khi anh ấy thừa kế gia tài, anh ấy sống trong cảnh an nhàn.)
Từ đồng nghĩa với pâte có thể là mélange (hỗn hợp) trong một số ngữ cảnh, nhưng thường thì pâte được sử dụng để chỉ các loại bột nhào cụ thể.
Một từ gần giống là farine (bột), nhưng farine chỉ có nghĩa là bột khô, chưa được nhào.
Từ "pâte" rất phong phú và có nhiều ứng dụng trong ngôn ngữ hàng ngày cũng như trong ẩm thực. Nếu bạn nắm vững cách sử dụng từ này, bạn sẽ có thể diễn đạt chính xác hơn về các món ăn, các sản phẩm và cảm xúc liên quan trong tiếng Pháp.
- bột nhào; bột nhão; bột, hồ
- Pâte qui lèvebột nhào dậy men
- Pâtes alimentairesbột thực phẩm (như) mì, miến...
- Pâte dentifricekem đánh răng
- mứt; cao
- Pâte de fruitsmứt quả
- thể chất
- Homme d'une excellente pâtengười thể chất rất tốt
- bonne pâtengười dễ tính
- composition tombée en pâte(ngành in) bát chữ xếp lẫn
- être comme un coq en pâtexem coq.
- Patte.