pâte

Học thuật
Thân thiện
pâte

La boulangère pétrit la pâte sur le plan de travail.

Từ "pâte" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la pâte) nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đâymột số giải thích ví dụ liên quan đến từ này:

1. Định nghĩa cơ bản:
  • Pâte có nghĩabột nhào, tức là một hỗn hợp được làm từ bột (thườngbột ) nước, được nhào lại để tạo thành một khối dẻo. Đâythành phần chính để làm nhiều món ăn như bánh, .

    • Je fais de la pâte pour préparer des crêpes. (Tôi làm bột để chuẩn bị bánh crêpe.)
2. Các biến thể của từ:
  • Pâtes alimentaires: Bột thực phẩm, thường chỉ đến các loại , miến.

    • Les pâtes italiennes sont très populaires. ( Ý rất phổ biến.)
  • Pâte dentifrice: Kem đánh răng.

    • J'achète de la pâte dentifrice au supermarché. (Tôi mua kem đánh răngsiêu thị.)
  • Pâte de fruits: Mứt quả, một loại mứt được làm từ trái cây đường.

    • J'adore manger de la pâte de fruits en dessert. (Tôi rất thích ăn mứt trái cây như món tráng miệng.)
3. Các cụm từ cách sử dụng nâng cao:
  • Homme d'une excellente pâte: Ngườithể chất rất tốt.

    • Cet homme est un homme d'une excellente pâte, il fait beaucoup de sport. (Người đàn ông nàythể chất rất tốt, anh ấy chơi thể thao nhiều.)
  • Bonne pâte: Người dễ tính, dễ chịu.

    • Il est toujours de bonne pâte, même dans les situations difficiles. (Anh ấy luôn dễ tính, ngay cả trong những tình huống khó khăn.)
  • Être comme un coq en pâte: Câu thành ngữ này nghĩa là "sống trong cảnh an nhàn, đầy đủ".

    • Depuis qu'il a hérité de la fortune, il est comme un coq en pâte. (Kể từ khi anh ấy thừa kế gia tài, anh ấy sống trong cảnh an nhàn.)
4. Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Từ đồng nghĩa với pâte có thểmélange (hỗn hợp) trong một số ngữ cảnh, nhưng thường thì pâte được sử dụng để chỉ các loại bột nhào cụ thể.

  • Một từ gần giốngfarine (bột), nhưng farine chỉ có nghĩabột khô, chưa được nhào.

5. Kết luận:

Từ "pâte" rất phong phú nhiều ứng dụng trong ngôn ngữ hàng ngày cũng như trong ẩm thực. Nếu bạn nắm vững cách sử dụng từ này, bạn sẽ có thể diễn đạt chính xác hơn về các món ăn, các sản phẩm cảm xúc liên quan trong tiếng Pháp.

pâte

La boulangère pétrit la pâte sur le plan de travail.

danh từ giống cái
  1. bột nhào; bột nhão; bột, hồ
    • Pâte qui lève
      bột nhào dậy men
    • Pâtes alimentaires
      bột thực phẩm (như) , miến...
    • Pâte dentifrice
      kem đánh răng
  2. mứt; cao
    • Pâte de fruits
      mứt quả
  3. thể chất
    • Homme d'une excellente pâte
      người thể chất rất tốt
    • bonne pâte
      người dễ tính
    • composition tombée en pâte
      (ngành in) bát chữ xếp lẫn
    • être comme un coq en pâte
      xem coq.
    • Patte.