patté

Học thuật
Thân thiện
patté

Un chevalier porte un bouclier orné d'une croix pattée.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Heraldry - Thuật huy hiệu):
    • Choạc ra (hình chữ thập ở huy hiệu): Mô tả một hình chữ thập các nhánh mở rộng mở rộng ra ở phần cuối, tạo thành hình dạng giống như chân của một con vật móng vuốt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La croix pattée est un symbole héraldique courant. (Chữ thập choạc ra là một biểu tượng huy hiệu phổ biến.)
    • On reconnaît l'ordre Teutonique à sa croix pattée de sable. (Người ta nhận ra Dòng Teuton nhờ chữ thập choạc ra màu đen của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Croix pattée": Cụm danh từ cố định trong thuật huy hiệu, chỉ "chữ thập choạc ra". Đâycách sử dụng chính phổ biến nhất của từ "patté".
    • La croix pattée alésée a les bras qui ne touchent pas les bords de l'écu. (Chữ thập choạc ra cụt các cánh không chạm đến các cạnh của khiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Pattée (adj, cách viết khác): Cách viết thay thế với dấu mũ dài (accent circonflexe) trên chữ "e", cùng nghĩa.
  • Croix (n): Chữ thập.
  • Héraldique (adj/n): (Thuộc về) Thuật huy hiệu.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "patté" hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh thuật huy hiệu (héraldique) để mô tả một kiểu chữ thập cụ thể. rất hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ thông thường.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên ngành thường được dịch là "chữ thập choạc ra" hoặc giữ nguyên "croix pattée" giải thích.
patté

Un chevalier porte un bouclier orné d'une croix pattée.

tính từ
  1. choạc ra (hình chữ thập ở huy hiệu)