pauli

pauli

A physicist writes the Pauli exclusion principle on a chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pauli: Tên của một nhà vật lý học người Mỹ gốc Áo (1900-1958), nổi tiếng với việc đề xuất nguyên loại trừ Pauli, một nguyên cơ bản trong học lượng tử, cung cấp cơ sở lý thuyết cho bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.

dụ sử dụng
  • (Wolfgang Pauli đã được trao giải Nobel Vật năm 1945 cho khám phá về nguyên loại trừ.)
  • (Nguyên loại trừ Pauli phát biểu rằng không hai fermion nào có thể chiếm cùng một trạng thái lượng tử đồng thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nguyên loại trừ Pauli (Pauli exclusion principle): Một khái niệm trung tâm trong vật hạt nhân hóa học lượng tử, giải thích cấu trúc của các lớp electron trong nguyên tử.

    • Understanding the Pauli exclusion principle is essential for studying the periodic table. (Hiểu nguyên loại trừ Pauli cần thiết để nghiên cứu bảng tuần hoàn.)
  • Hiệu ứng Pauli (Pauli effect): Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ hiện tượng thiết bị thí nghiệm gặp trục trặc khi sự hiện diện của Pauli, không cơ sở khoa học.

    • The Pauli effect is often joked about among physicists. (Hiệu ứng Pauli thường được các nhà vật đùa cợt về.)
Biến thể từ gần giống
  • Pauli exclusion principle (cụm từ): Nguyên loại trừ Pauli.
  • Pauli matrices (cụm từ): Ma trận Pauli, một bộ ma trận 2x2 trong học lượng tử.
Từ đồng nghĩa
  • Wolfgang Pauli (tên đầy đủ): Tên của nhà vật này.
  • Exclusion principle (nguyên loại trừ): Một cách gọi tắt của nguyên loại trừ Pauli.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Pauli" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • Pauli's dream: Một thuật ngữ không chính thức, ám chỉ giấc mơ của Pauli về việc thống nhất các lực cơ bản trong vật .
    • Pauli's dream of a unified theory remains elusive. (Giấc mơ của Pauli về một lý thuyết thống nhất vẫn còn xa vời.)