puiser

ngoại động từ
  1. múc
    • Puiser de l'eau
      múc nước
  2. mượn, rút ra trích ra
    • Puiser un passage dans un auteur
      trích một đoạn của một tác giả
    • puiser aux sources
      tham khảo tận gốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "puiser"

Từ có nhắc đến "puiser"