pointure

Học thuật
Thân thiện
pointure

La cliente demande sa pointure habituelle au vendeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cỡ, số, kích cỡ: "pointure" dùng để chỉ kích thước, cỡ số của các vật dụng như giày, bít tất, găng tay hoặc , giúp xác định kích thước phù hợp với người dùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Quelle est votre pointure de chaussures ? (Cỡ giày của bạnbao nhiêu?)
    • Je cherche des gants de pointure moyenne. (Tôi đang tìm đôi găng tay cỡ trung.)
    • La pointure de ce chapeau est trop grande pour moi. (Cỡ của chiếc này quá lớn đối với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être à la pointure de quelqu'un": vừa đúng cỡ với ai đó (nghĩa bóng: phù hợp hoàn hảo với khả năng hoặc vị trí của ai).
    • Ce poste de responsabilité est à sa pointure. (Vị trí trách nhiệm này vừa đúng tầm với anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Taille (n.f): cỡ, kích thước (dùng chung cho quần áo, cơ thể).
  • Format (n.m): khổ, cỡ (thường dùng cho giấy, sách, tài liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Dimension: kích thước, chiều.
  • Grandeur: độ lớn, kích cỡ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pointure" chủ yếu dùng cho các phụ kiện mặc trên tay chân đầu (giày, tất, găng tay, ). Đối với quần áo thông thường, từ "taille" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Khi hỏi về cỡ giày, câu hỏi phổ biến nhất là "Quelle est votre pointure ?".
pointure

La cliente demande sa pointure habituelle au vendeur.

danh từ giống cái
  1. cỡ (giày, bít tất, ...)

Từ chứa "pointure"

Từ có nhắc đến "pointure"