peindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vẽ (tranh): Hành động tạo ra một hình ảnh, bức tranh bằng các công cụ như cọ, màu vẽ, bút chì.
- Sơn, quét sơn: Hành động phủ một lớp sơn lên một bề mặt như tường, cửa, đồ vật.
- Miêu tả, mô tả sinh động: Dùng ngôn từ để vẽ nên một hình ảnh, cảm xúc hoặc tính cách một cách sống động và chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Vẽ (tranh):
- Elle aime peindre des portraits. (Cô ấy thích vẽ chân dung.)
- Mon oncle peint à l'huile. (Bác tôi vẽ tranh sơn dầu.)
- Sơn, quét sơn:
- Nous allons peindre la chambre en bleu. (Chúng tôi sẽ sơn căn phòng màu xanh.)
- Il faut peindre la clôture pour la protéger. (Cần phải sơn hàng rào để bảo vệ nó.)
- Miêu tả:
- L'écrivain peint la misère de l'époque avec des mots forts. (Nhà văn miêu tả sự nghèo khổ của thời đại bằng những từ ngữ mạnh mẽ.)
- Sa lettre peint bien son désespoir. (Lá thư của anh ấy miêu tả rõ nỗi tuyệt vọng của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être fait à peindre" (thành ngữ): rất đẹp, đẹp như tranh vẽ.
- Ce paysage est fait à peindre. (Phong cảnh này đẹp như tranh vẽ.)
- "se peindre" (đại từ động từ): tự vẽ mình, hoặc thể hiện ra, lộ ra.
- La joie se peignait sur son visage. (Niềm vui lộ rõ trên khuôn mặt cô ấy.)
- Il s'est peint en héros dans son récit. (Anh ta tự vẽ mình như một vị anh hùng trong câu chuyện kể.)
Biến thể và từ liên quan
- Peintre (danh từ): họa sĩ, thợ sơn.
- Mon voisin est un peintre célèbre. (Hàng xóm của tôi là một họa sĩ nổi tiếng.)
- Peinture (danh từ): tranh vẽ; việc vẽ tranh; sơn; nghệ thuật hội họa.
- Une peinture abstraite. (Một bức tranh trừu tượng.)
- La peinture de la maison est terminée. (Việc sơn nhà đã xong.)
- Peinturlurer (ngoại động từ, thân mật): tô vẽ loè loẹt, sơn một cách cẩu thả hoặc lòe loẹt.
- Les enfants ont peinturluré le mur. (Lũ trẻ đã tô vẽ loè loẹt lên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Vẽ: Dessiner (vẽ phác thảo, ký họa), représenter (tái hiện).
- Sơn: Vernir (đánh véc-ni), enduire (phủ, trát một lớp).
- Miêu tả: Décrire (mô tả), dépeindre (miêu tả, vẽ nên - từ gần nghĩa nhất).
Cụm động từ (Locutions verbales)
- Peindre sur toile: Vẽ trên vải canvas.
- Ce peintre préfère peindre sur toile. (Họa sĩ này thích vẽ trên vải canvas hơn.)
- Peindre au pistolet: Sơn bằng súng phun.
- Pour une finition lisse, il vaut mieux peindre au pistolet. (Để có bề mặt nhẵn mịn, tốt hơn nên sơn bằng súng phun.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est à peindre": Thật là buồn cười/ lố bịch (theo nghĩa châm biếm).
- La situation était tellement ridicule que c'était à peindre. (Tình huống lố bịch đến mức thật là buồn cười.)
- "Peindre le diable sur la muraille" (nghĩa bóng): Vẽ chuyện, tưởng tượng ra điều tồi tệ, bi quan hóa vấn đề.
- Arrête de peindre le diable sur la muraille, tout ira bien. (Đừng có vẽ chuyện nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
ngoại động từ
- vẽ
- Peindre un paysagevẽ phong cảnh
- quét sơn, sơn
- Peindre une portesơn cửa
- miêu tả
- Peindre un état d'âmemiêu tả một tâm trạng
- être fait à peindređẹp lắm