peinture

Học thuật
Thân thiện
peinture

L'enfant utilise de la peinture pour créer un dessin coloré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hội họa; tranh: Chỉ nghệ thuật tạo hình sử dụng màu sắc, hoặc một tác phẩm được tạo ra từ nghệ thuật đó.
    • Sự sơn; sơn: Chỉ hành động sơn, quét sơn lên một bề mặt, hoặc chất liệu sơn được sử dụng.
    • Sự miêu tả: Cách diễn đạt, mô tả sinh động bằng lời nói hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle étudie la peinture à l'université. ( ấy học hội họatrường đại học.)
    • J'ai acheté une peinture abstraite pour le salon. (Tôi đã mua một bức tranh trừu tượng cho phòng khách.)
    • La peinture de la façade est terminée. (Việc sơn mặt tiền đã hoàn thành.)
    • Attention à la peinture fraîche ! (Cẩn thận sơn còn ướt!)
    • Son roman est une peinture réaliste de la société. (Cuốn tiểu thuyết của ông ấymột sự miêu tả hiện thực về xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En peinture: (Làm) , chỉ trên danh nghĩa, không thực quyền.
    • C'est un chef en peinture. (Hắnmột tên chỉ huy làm .)
  • Ne pouvoir voir quelqu'un en peinture: (Thân mật) Không thể chịu được ai, ghét ai lắm.
    • Je ne peux pas le voir en peinture. (Tôi ghét hắn ta lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Peintre (danh từ): Họa , thợ sơn.
  • Peindre (động từ): Vẽ (tranh), sơn.
  • Peinturlurer (động từ, thân mật): Tô vẽ loè loẹt, bôi bẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Art pictural: Nghệ thuật hội họa.
  • Tableau: Bức tranh (thường đóng khung).
  • Enduit, vernis: Lớp phủ, vecni (nghĩa "sơn").
  • Description, portrait: Sự miêu tả, chân dung (nghĩa "miêu tả").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • C'est une autre paire de manches (nghĩa bóng, so sánh): Đóchuyện khác, phức tạp hơn nhiều. (Có thể dùng để so sánh với một việc đơn giản như sơn một bức tường).
    • Réparer la voiture ? C'est une autre paire de manches que de la laver ! (Sửa xe hơi ư? Đóchuyện khác hoàn toàn so với việc rửa !)
peinture

L'enfant utilise de la peinture pour créer un dessin coloré.

danh từ giống cái
  1. hội họa; tranh
    • Apprendre la peinture
      học hội họa
    • Peintures historiques
      tranh lịch sử
  2. sự sơn; sơn
    • Peinture fraîche
      sơn còn ướt
  3. sự miêu tả
    • Peinture des moeurs
      sự miêu tả phong tục
    • en peinture
      làm
    • Roi en peinture
      vua làm
    • ne pouvoir voir quelqu'un en peinture
      (thân mật) không thể chịu được ai, ghét ai lắm