pen
Words Containing "pen"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Bút, dụng cụ viết : Một công cụ dùng để viết hoặc vẽ bằng mực. Chỗ quây, chuồng nhỏ : Một không gian được rào lại để nhốt hoặc chứa động vật. Nhà tù, trại giam (từ Mỹ, viết tắt của "penitentiary"): Một cơ sở cải huấn. Thiên nga cái : Con thiên nga giống cái. Động từ : Viết, sáng tác : Hành động tạo ra văn bản, tác phẩm viết. Nhốt lại, rào lại : Hành động đặt ai đó hoặc con...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A writing instrument : A tool used for writing or drawing with ink. An enclosure for animals : A small, confined area for livestock or pets. A female swan : The term for a female swan. A correctional facility : A slang or short term for a penitentiary or prison. Verb : To write or compose : To produce written text, such as a letter, story, or poem. Usage Examples Noun (Writing...
See full definition →