phệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Béo đến mức bụng hoặc thân hình chảy xệ, phình to ra: Dùng để miêu tả trạng thái béo phì, đặc biệt là phần bụng to và trễ xuống một cách rõ rệt.
- Có dáng vẻ nặng nề, ì ạch do béo: Nhấn mạnh vào sự cồng kềnh, chậm chạp đi kèm với thân hình quá khổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy trông thật phệ sau kỳ nghỉ Tết. (Ông ấy trông thật béo và bụng to sau kỳ nghỉ Tết.)
- Con mèo nhà tôi ăn nhiều quá nên giờ trông phệ hẳn. (Con mèo nhà tôi ăn nhiều quá nên giờ trông béo phì hẳn.)
- Cái bụng phệ của anh ta khiến việc cúi xuống trở nên khó khăn. (Cái bụng to và chảy xệ của anh ta khiến việc cúi xuống trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"béo phệ": Cụm từ phổ biến, nhấn mạnh mức độ béo rất cao, thường dùng với sắc thái hơi hài hước hoặc miêu tả.
- Nhìn thân hình béo phệ của mình trong gương, anh ấy quyết định đi tập gym. (Nhìn thân hình quá khổ và nặng nề của mình trong gương, anh ấy quyết định đi tập gym.)
"phề phệ": Từ láy, làm tăng mức độ của "phệ", diễn tả sự béo ì ạch, nặng nề một cách rõ rệt, thường kèm theo dáng ngồi hoặc đứng choán chỗ.
- Ông chủ phề phệ ngồi trên ghế sofa, mặt đỏ gay. (Ông chủ béo nặng nề ngồi chiếm chỗ trên ghế sofa, mặt đỏ gay.)
Biến thể và từ gần giống
- Phệt (ph.): Một biến thể chính tả khác của "phệ", cùng nghĩa.
- Béo ú / Béo mập / Béo tròn: Các từ đồng nghĩa chỉ sự béo, nhưng "phệ" thường gợi hình ảnh bụng to, chảy xệ hơn.
- Ì ạch: Tính từ diễn tả sự nặng nề, chậm chạp trong cử động, thường đi kèm với "phệ".
Từ đồng nghĩa
- Béo phì: Chỉ tình trạng béo ở mức độ không tốt cho sức khỏe, mang tính chất y học hơn.
- Béo bệu: Nhấn mạnh vào sự béo tròn, nhiều thịt, có thể không nhất thiết gợi tả sự chảy xệ như "phệ".
- Mập ú: Chỉ sự béo tròn, đầy đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "phệ" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phệ" một cách cố định.)
- t. ph. Nói béo chảy xệ xuống : Bụng phệ ; Béo phệ.