photo

/'foutou/
Học thuật
Thân thiện
photo

J'aime prendre une belle photo de paysage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ảnh, bức ảnh, tấm ảnh: Từ viết tắt thông dụng của "photographie", chỉ một bức hình được tạo ra bằng máy ảnh hoặc các thiết bị tương tự.
    • Nghệ thuật nhiếp ảnh: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ hoạt động, kỹ thuật hoặc lĩnh vực chụp ảnh nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai pris une photo de la tour Eiffel. (Tôi đã chụp một bức ảnh tháp Eiffel.)
    • Regarde cette photo de notre voyage ! (Hãy nhìn tấm ảnh này từ chuyến đi của chúng ta!)
    • Elle aime la photo. ( ấy thích nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur la photo": có mặt trong bức ảnh.
    • Toute la famille est sur la photo. (Cả gia đình đều có mặt trong bức ảnh.)
  • "Prendre une photo (de quelqu'un/quelque chose)": chụp một bức ảnh (của ai/cái gì).
    • Peux-tu prendre une photo de nous ? (Bạn có thể chụp một bức ảnh cho chúng tôi không?)
Biến thể từ liên quan
  • Photographie (n.f): nhiếp ảnh, bức ảnh (từ đầy đủ).
  • Photographier (v.t): chụp ảnh.
    • Il aime photographier les paysages. (Anh ấy thích chụp ảnh phong cảnh.)
  • Photographe (n.m/f): nhiếp ảnh gia.
  • Photojournalisme (n.m): nhiếp ảnh báo chí.
  • Photomaton (n.m): máy chụp ảnh tự động, tiệm chụp ảnh thẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Cliché (n.m): ảnh, phim âm bản (dùng trong một số ngữ cảnh chuyên môn hơn).
  • Image (n.f): hình ảnh (nghĩa rộng hơn, có thể không phảiảnh chụp).
  • Portrait (n.m): ảnh chân dung.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Faire développer une photo: đem rửa/tráng một bức ảnh.
    • Je vais faire développer ces photos. (Tôi sẽ đi đem rửa những bức ảnh này.)
  • Agrandir une photo: phóng to một bức ảnh.
    • Il a agrandi une photo de ses enfants. (Anh ấy đã phóng to một bức ảnh của các con mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Une photo volée: một bức ảnh chụp lén, chụp trộm.
    • Le journal a publié une photo volée de la célébrité. (Tờ báo đã đăng một bức ảnh chụp lén của người nổi tiếng.)
  • Une photo de famille: một bức ảnh gia đình.
    • Nous prenons une photo de famille chaque Noël. (Chúng tôi chụp một bức ảnh gia đình mỗi dịp Giáng sinh.)
photo

J'aime prendre une belle photo de paysage.

danh từ giống cái
  1. viết tắt của photographie
    • Aimer la photo
      thích chụp ảnh
    • Belle photo
      bức ảnh đẹp