phê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghi ý kiến, nhận xét, đánh giá: Hành động viết lời nhận xét, phê duyệt hoặc chỉnh sửa lên một văn bản, đơn từ, hoặc bài làm của người khác.
- Phê bình: (Dạng nói tắt của "phê bình") Hành động nhận xét, đánh giá, chỉ ra ưu điểm và khuyết điểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (ghi ý kiến):
- Giáo viên phê vào bài tập: "Bài làm tốt, cần chú ý chính tả".
- Trưởng phòng đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép của nhân viên.
- Động từ (phê bình):
- Trong cuộc họp, anh ấy thẳng thắn phê những thiếu sót của dự án.
- Chúng ta cần biết lắng nghe khi bị phê.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phê và tự phê": Một nguyên tắc trong sinh hoạt tập thể, chỉ việc phê bình người khác và tự phê bình bản thân để cùng tiến bộ.
- Tinh thần phê và tự phê giúp tập thể ngày càng vững mạnh.
- "Phê duyệt": (Từ ghép) Động từ chỉ việc xem xét và chính thức đồng ý, thông qua một văn bản, đề án.
- Hội đồng quản trị đã phê duyệt kế hoạch kinh doanh mới.
Biến thể và từ liên quan
- Phê bình (động từ/danh từ): Nhận xét, đánh giá ưu khuyết điểm. Đây là từ đầy đủ, trong khi "phê" thường là cách nói tắt hoặc dùng trong văn viết hành chính.
- Buổi phê bình tác phẩm văn học diễn ra sôi nổi.
- Phê chuẩn (động từ): Đồng ý, thông qua một cách chính thức (thường dùng trong văn bản quy phạm pháp luật).
- Quốc hội phê chuẩn Hiệp định thương mại.
- Phê phán (động từ): Chỉ trích, lên án những sai trái, tiêu cực (mang sắc thái mạnh hơn "phê bình").
- Báo chí phê phán hành vi tham nhũng.
Từ đồng nghĩa
- Nhận xét: Đưa ra ý kiến đánh giá.
- Ghi ý kiến: Viết lời nhận xét lên văn bản.
- Chỉ trích: (Gần nghĩa với "phê bình" nhưng thiên về mặt tiêu cực) Vạch ra lỗi sai để chê trách.
Lưu ý
- Trong văn nói thông thường hiện đại, từ "phê" còn có một nghĩa lóng hoàn toàn khác, chỉ trạng thái hưng phấn, khoái cảm cực độ (thường do chất kích thích). Tuy nhiên, nghĩa này không thuộc phạm vi từ vựng chuẩn mực được giải thích ở đây.
- đg. 1. Ghi ý kiến vào đơn của cấp dưới, hay vào bài làm, bài thi. 2. "Phê bình" nói tắt: Phê và tự phê.