pia

pia

A farmer harvests a large pia root from the field.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây dong củ lớn (pia): "pia" một loại cây thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ Đông Ấn Độ đến Polynesia Úc. Cây này được trồng để lấy củ lớn có thể ăn được, từ đó chiết xuất tinh bột dong (Otaheite arrowroot).

dụ sử dụng
  • (Cây pia được trồng để lấy củ ăn được, từ đó chiết xuất tinh bột chất lượng cao.)
  • (Nông dâncác đảo Thái Bình Dương trồng cây pia như một nguồn thực phẩm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pia starch": tinh bột pia, thường được dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn hoặc sản xuất thực phẩm.
    • Pia starch is a popular alternative to cornstarch in gluten-free recipes. (Tinh bột pia một lựa chọn thay thế phổ biến cho bột ngô trong các công thức nấu ăn không chứa gluten.)
Biến thể từ gần giống
  • Pia root (n): củ pia, phần củ của cây.
    • The pia root is harvested after about 18 months of growth. (Củ pia được thu hoạch sau khoảng 18 tháng sinh trưởng.)
  • Otaheite arrowroot (n): tên gọi khác của tinh bột pia, thường dùng trong thương mại.
Từ đồng nghĩa
  • Arrowroot: cây dong củ nói chung ( pia một loài cụ thể).
  • Tacca leontopetaloides: tên khoa học của cây pia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pia".