pya

pya

A person holds a 100 pya coin in their hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ: "pya" một đơn vị tiền tệ phụ của Myanmar (Miến Điện), tương đương 1/100 của một kyat (đơn vị tiền tệ chính).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • One kyat is equal to 100 pyas. (Một kyat bằng 100 pya.)
    • The price of a small snack is only 50 pyas. (Giá của một món ăn nhẹ chỉ 50 pya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pya" thường được dùng trong các giao dịch hàng ngày với số lượng nhỏ:
    • The vendor gave me change in pyas. (Người bán hàng đưa tôi tiền thừa bằng pya.)
  • Ký hiệu tiền tệ: "pya" thường được viết tắt "P" hoặc không ký hiệu riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Kyat (n): đơn vị tiền tệ chính của Myanmar, 1 kyat = 100 pyas.
    • The kyat is the official currency of Myanmar. (Kyat tiền tệ chính thức của Myanmar.)
Từ đồng nghĩa
  • Cent: đơn vị tiền tệ phụ tương tự (như cent của đô la Mỹ), nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt địa .
  • Penny: đơn vị tiền tệ nhỏ (như penny của bảng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp ( "pya" danh từ chỉ đơn vị tiền tệ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến ( "pya" từ chuyên ngành tài chính).