pinière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rừng thông: Một khu rừng hoặc một khu vực được trồng chủ yếu bằng cây thông.
- Lâm phần thông: Một khu đất rừng nơi thông là loài cây chiếm ưu thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous nous sommes promenés dans une belle pinière. (Chúng tôi đã đi dạo trong một khu rừng thông đẹp.)
- La pinière s'étend sur plusieurs hectares. (Rừng thông trải dài trên nhiều hecta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ hiếm gặp: "Pinière" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "pinède" được ưa dùng hơn để chỉ cùng một khái niệm.
- Le terme "pinière" est considéré comme vieilli ou littéraire. (Thuật ngữ "pinière" được coi là cổ hoặc mang tính văn chương.)
Biến thể và từ gần giống
Pinède (n.f): Rừng thông. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn cho "pinière".
- Une pinède méditerranéenne. (Một rừng thông Địa Trung Hải.)
Pinetum (n.m): Vườn ươm hoặc bộ sưu tập các loài thông (từ Latinh, dùng trong văn cảnh khoa học hoặc trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Forêt de pins: Rừng thông.
- Bois de pins: Khu rừng thông.
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như pinède