plombé

tính từ
  1. cạp chì
    • Canne plombée
      cái gậy cạp chì
  2. niêm chì
    • Wagon plombé
      toa tàu niêm chì
  3. sạm
    • Teint plombé
      nước da sạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

plombé
Le douanier vérifie le wagon plombé avant son départ.