plombé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được cạp chì, được bọc chì: Chỉ một vật được gia cố, làm nặng thêm hoặc bọc bên ngoài bằng chì.
- Được niêm chì: Chỉ một vật (thường là cửa, thùng hàng) được đóng kín và bảo đảm bằng một dấu niêm phong bằng chì.
- Sạm, tái mét (về màu da): Mô tả nước da có màu xám xịt, tái nhợt, thiếu sức sống, giống như màu của chì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un sac plombé est difficile à soulever. (Một cái túi được cạp chì thì khó nhấc lên.)
- Les douaniers ont ouvert le wagon plombé. (Nhân viên hải quan đã mở toa tàu được niêm chì.)
- Son visage était plombé par la fatigue. (Khuôn mặt anh ta sạm lại vì mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ciel plombé": bầu trời xám xịt, nặng nề (thường trước cơn giông).
- Un ciel plombé annonçait l'orage. (Một bầu trời xám xịt báo hiệu cơn giông sắp đến.)
"Silence plombé": sự im lặng nặng nề, ngột ngạt.
- Un silence plombé régnait dans la salle après l'annonce. (Một sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng sau thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Plomber (động từ): cạp chì, niêm chì; làm cho sạm màu.
- Plomb (danh từ): chì; vật bằng chì.
- Déplomber (động từ): phá niêm phong, mở dấu niêm chì.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "niêm chì": Scellé (được niêm phong), fermé (được đóng kín).
- Pour le sens "sạm (da)": Terreux (tái xanh như đất), livide (tái mét), blafard (nhợt nhạt).
- Pour le sens "nặng nề (không khí)": Oppressant (ngột ngạt), lourd (nặng nề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "plombé". Các cấu trúc thường gặp là cụm danh từ hoặc tính từ kết hợp với "plombé").
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le moral plombé": tinh thần suy sụp, chán nản.
- Après cet échec, il a le moral plombé. (Sau thất bại đó, tinh thần anh ta suy sụp.)
- "Une atmosphère plombée": bầu không khí ngột ngạt, nặng nề.
- Une atmosphère plombée pesait sur la réunion. (Một bầu không khí nặng nề đè nặng lên cuộc họp.)
tính từ
- cạp chì
- Canne plombéecái gậy cạp chì
- niêm chì
- Wagon plombétoa tàu niêm chì
- sạm
- Teint plombénước da sạm