plus
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
plus
plus
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "plus"
gấp bội
gật gù
gật gưỡng
gầy mòn
ghét bỏ
ghi lòng
già
gia chi dĩ
gia dĩ
già giặn
già mồm
gia tâm
già tay
giảu
giấu giếm
giùm giúp
giữ miệng
gỗ hồng sắc
hậm hực
hão huyền
héo ruột
hết
hết nước
hết sức
hết đường
hiếm hoi
hi sinh
hổ
hoăng hoắc
hốc xì
hồi giáo
hơn
hỏn
hồng sắc
hơn nữa
huống
huống chi
địa đạo
đĩ rạc
ít nhiều
kệch
kế chân
kết bè
khà
khẳng kheo
khất
khéo miệng
khịt
khố
khoanh
khoán trắng
khơi sâu
khôn cùng
không dứt
khuất tiết
khuây khoả
kinh tế
la
lắc
lạch đạch
lạch bạch
lặc lè
lặm
lăm
lắm
lạm bổ
làm bộ
lẩm cẩm
lấm lét
lầm lì
lắm mồm
làm trò
lắng đắng
lành chanh
lẩn thẩn
lắp bắp
lập cập
lấp lánh
lật nhào
làu
láu cá
láu táu
láy
lẩy bẩy
lếch thếch
lê lết
lém
lém lỉnh
lèn
lè nhè
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...