poète
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Nhà thơ, thi sĩ, thi hào: Người sáng tác thơ ca, người viết các tác phẩm văn học bằng thơ.
- Người có tâm hồn thi sĩ: Người có cách cảm nhận, suy nghĩ và diễn đạt cuộc sống một cách đẹp đẽ, lãng mạn và giàu cảm xúc như một nhà thơ.
Tính từ:
- Thi sĩ: Mang tính chất, phẩm chất của một nhà thơ; đẹp đẽ, mơ mộng và trữ tình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Victor Hugo est un grand poète français. (Victor Hugo là một nhà thơ lớn người Pháp.)
- Il a l'âme d'un poète. (Anh ấy có tâm hồn của một thi sĩ.)
Tính từ:
- Une imagination poète. (Một trí tưởng tượng thi sĩ.)
- Un regard poète. (Một cái nhìn thi sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poète maudit": Nhà thơ bị nguyền rủa. Cụm từ chỉ những nhà thơ có cuộc đời bất hạnh, bị xã hội ruồng bỏ, thường có lối sống phóng túng và tác phẩm tiên phong, gây sốc.
- Rimbaud est souvent considéré comme un poète maudit. (Rimbaud thường được coi là một nhà thơ bị nguyền rủa.)
"Poète lauréat": Danh hiệu nhà thơ chính thức của hoàng gia Anh, được bổ nhiệm để sáng tác thơ cho các dịp quốc lễ.
- Le poète lauréat a écrit un poème pour le mariage royal. (Nhà thơ chính thức đã viết một bài thơ cho đám cưới hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Poétesse (n.f): Nữ thi sĩ, nữ nhà thơ. (Ví dụ: - Cô ấy là một nữ thi sĩ nổi tiếng.)
- Poétique (adj): Thuộc về thơ ca, mang tính thơ, trữ tình. (Ví dụ: - một ngôn ngữ đầy chất thơ)
- Poésie (n.f): Thơ ca, thi ca; vẻ đẹp trữ tình. (Ví dụ: - thơ ca của Baudelaire)
Từ đồng nghĩa
- Rimeur (n.m): Người làm thơ (đôi khi mang sắc thái hơi coi thường, chỉ người làm thơ vần vè nhưng ít giá trị).
- Barde (n.m): Thi nhân, nhà thơ (từ cổ, mang tính trang trọng hoặc chỉ nhà thơ xa xưa).
Thành ngữ liên quan
"Avoir une âme de poète": Có một tâm hồn thi sĩ.
- Malgré son métier d'ingénieur, il a une âme de poète. (Mặc dù làm nghề kỹ sư, anh ấy có một tâm hồn thi sĩ.)
"Être poète dans l'âme": Là thi sĩ trong tâm hồn (cùng nghĩa với thành ngữ trên).
- Elle est poète dans l'âme. (Cô ấy là một thi sĩ trong tâm hồn.)
danh từ giống đực
- nhà thơ, thi sĩ, thi hào
- người có tâm hồn thi sĩ
tính từ
- thi sĩ
- Femme poètenữ thi sĩ