pointeur

Học thuật
Thân thiện
pointeur

Le pointeur ajuste la lunette de visée pour aligner la cible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chấm công: Người nhiệm vụ ghi lại giờ giấc làm việc của công nhân, nhân viên.
    • (Thể dục thể thao) Người ghi điểm: Người trách nhiệm ghi lại điểm số trong một trận đấu hoặc cuộc thi.
    • (Quân sự) Trắc thủ: Người lính điều khiển, ngắm bắn hoặc chỉ định mục tiêu cho vũ khí, đặc biệtpháo hoặc súng máy.
Ví dụ sử dụng
  • Người chấm công:
    • Le pointeur note l'heure d'arrivée de chaque employé. (Người chấm công ghi lại giờ đến của mỗi nhân viên.)
  • Người ghi điểm (thể thao):
    • Le pointeur officiel a annoncé le score final. (Người ghi điểm chính thức đã công bố tỷ số cuối cùng.)
  • Trắc thủ (quân sự):
    • Le pointeur a ajusté la cible pour le canon. (Người trắc thủ đã điều chỉnh mục tiêu cho khẩu pháo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pointeur laser": Bút/thiết bị chỉ tia laser, thường dùng trong thuyết trình.
    • Le conférencier utilise un pointeur laser pour montrer les graphiques. (Diễn giả sử dụng bút chỉ laser để chỉ vào các biểu đồ.)
  • "Être un bon pointeur" (trong bắn súng): Là một xạ thủ giỏi, người ngắm bắn chính xác.
    • Ce soldat est un excellent pointeur. (Người lính nàymột xạ thủ xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointer (động từ): Chỉ, chấm, hướng vào.
    • Il pointe son doigt vers la carte. (Anh ấy chỉ ngón tay vào bản đồ.)
  • Pointage (danh từ giống đực): Sự chấm công; bảng chấm công.
    • Le pointage se fait à l'entrée de l'usine. (Việc chấm công được thực hiệnlối vào nhà máy.)
  • Pointure (danh từ giống cái): Cỡ, số (giày, găng tay); (nghĩa bóng) người cỡ, hạng.
    • Quelle est votre pointure de chaussures? (Cỡ giày của bạnbao nhiêu?)
Từ đồng nghĩa
  • Người chấm công: Contrôleur (d'horaires), enregistreur.
  • Người ghi điểm (thể thao): Marqueur, scoreur.
  • Trắc thủ: Tireur, viseur.
Các cụm từ liên quan
  • Pointeur de souris (tin học): Con trỏ chuột.
    • Déplacez le pointeur de la souris sur l'icône. (Di chuyển con trỏ chuột lên trên biểu tượng.)
  • Pointeur de jeu vidéo: Đối tượng hoặc biểu tượng được điều khiển để tương tác trong trò chơi điện tử.
    • Utilisez le joystick pour bouger le pointeur à l'écran. (Sử dụng cần điều khiển để di chuyển con trỏ trên màn hình.)
pointeur

Le pointeur ajuste la lunette de visée pour aligner la cible.

danh từ giống đực
  1. người chấm công
  2. (thể dục thể thao) người ghi điểm
  3. (quân sự) trắc thủ

Từ chứa "pointeur"

Từ có nhắc đến "pointeur"