pointeur

danh từ giống đực
  1. người chấm công
  2. (thể dục thể thao) người ghi điểm
  3. (quân sự) trắc thủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pointeur"

Từ có nhắc đến "pointeur"

pointeur
Le pointeur ajuste la lunette de visée pour aligner la cible.