poland

poland

A family visits a historic castle in Poland.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Ba Lan: "Poland" tên chính thức của một quốc gia nằmTrung Âu. Quốc gia này một nước cộng hòa, nổi tiếng với lịch sử phong phú, văn hóa đặc sắc, vai trò quan trọng trong lịch sử châu Âu. Sự kiện Đức xâm lược Ba Lan vào năm 1939 được coi khởi đầu của Chiến tranh Thế giới thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Ba Lan một đất nước xinh đẹp với lịch sử phong phú.)
  • (Cuộc xâm lược Ba Lan của Đức vào năm 1939 đã khởi đầu Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
  • (Tôi luôn muốn đến thăm Ba Lan để xem những lâu đài thời Trung cổ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poland" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về Thế chiến II, sự phân chia châu Âu, hoặc phong trào Đoàn kết (Solidarity).
    • The history of Poland is marked by resilience and struggle for independence. (Lịch sử Ba Lan được đánh dấu bởi sự kiên cường đấu tranh giành độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Polish (adj): thuộc về Ba Lan, tiếng Ba Lan.
    • Polish culture is known for its vibrant folk traditions. (Văn hóa Ba Lan nổi tiếng với các truyền thống dân gian sôi động.)
  • Pole (n): người Ba Lan (chỉ người dân của quốc gia này).
    • He is a Pole who moved to the United States in the 1990s. (Anh ấy người Ba Lan đã chuyển đến Hoa Kỳ vào những năm 1990.)
Từ đồng nghĩa
  • Republic of Poland: tên chính thức của quốc gia này.
    • The Republic of Poland is a member of the European Union. (Cộng hòa Ba Lan thành viên của Liên minh châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "Poland", đây một danh từ riêng chỉ quốc gia.

Thành ngữ liên quan
  • "Poland is the heart of Europe": Một thành ngữ miêu tả vị trí trung tâm của Ba Lan về mặt địa văn hóachâu Âu.
    • Many say that Poland is the heart of Europe due to its central location and cultural crossroads. (Nhiều người nói rằng Ba Lan trái tim của châu Âu vị trí trung tâm nơi giao thoa văn hóa.)