pompé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Kiệt sức, mệt nhoài: Trạng thái mệt mỏi cùng cực, không còn chút sức lực nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après cette longue randonnée, je suis complètement pompé. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
- Il est rentré pompé du travail. (Anh ấy về nhà trong tình trạng mệt nhoài sau giờ làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être pompé": ở trong tình trạng kiệt sức.
- À la fin du marathon, tous les coureurs étaient pompés. (Vào cuối cuộc chạy marathon, tất cả các vận động viên đều kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Pomper (động từ, nghĩa thông tục): làm cho ai đó kiệt sức.
- Ce travail m'a pompé. (Công việc này đã làm tôi kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisé: kiệt sức, cạn kiệt.
- Crevé (thông tục): mệt lử, mệt nhoài.
- Exténué: kiệt sức, mệt lả.
Lưu ý
- Từ "pompé" là từ thông tục, thích hợp cho ngữ cảnh giao giờ thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
tính từ
- (thông tục) kiệt sức, mệt nhoài