poilu

Học thuật
Thân thiện
poilu

Le poilu écrit une lettre à sa famille depuis la tranchée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lính Pháp trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất: "Poilu" là một từ lóng thân mật mang tính biểu tượng để chỉ những người lính bộ binh Pháp chiến đấu trong các chiến hào từ năm 1914 đến 1918. Từ này ca ngợi lòng dũng cảm, sự bền bỉ tinh thần bình dân của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les poilus ont enduré des conditions terribles dans les tranchées. (Những người lính poilu đã chịu đựng những điều kiện khủng khiếp trong các chiến hào.)
    • Mon arrière-grand-père était un poilu pendant la Grande Guerre. (Cụ cố của tôi đã là một poilu trong Đại Chiến.)
    • Ce monument rend hommage aux poilus tombés pour la France. (Đài tưởng niệm này vinh danh những poilu đã ngã xuống nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Poilu" (viết hoa): Khi viết hoa, từ này thường được dùng như một biểu tượng tập thể, đại diện cho toàn bộ quân đội Pháp hoặc tinh thần của những người lính trong Thế chiến I.
    • Le Poilu est devenu une figure emblématique de la Résistance française. (Người Lính Poilu đã trở thành một biểu tượng cho tinh thần Kháng chiến của Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Poilue (tính từ giống cái): lông, đầy lông. Đâynghĩa gốc của tính từ, từ đó danh từ "poilu" được đặt ra dựa trên đặc điểm ngoại hình (râu ria, lông lá) của những người lính.
    • Une main poilue. (Một bàn tay đầy lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Soldat français de la Grande Guerre: Người lính Pháp thời Đại Chiến.
  • Combattant des tranchées: Chiến sĩ chiến hào.
Lưu ý về từ nguyên cách dùng
  • Từ "poilu" bắt nguồn từ tính từ "poilu" ( lông), ám chỉ bộ râu rậm hoặc vẻ ngoài không cạo râu của những người lính sống lâu ngày trong chiến trường.
  • Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói một cách trân trọng, hoài cổ về những người lính Thế chiến I. không còn được dùng để gọi lính hiện đại.
  • Đâymột từ mang sắc thái rất tích cực, thể hiện lòng kính trọng sự cảm phục.
poilu

Le poilu écrit une lettre à sa famille depuis la tranchée.

tính từ
  1. lông; đầy lông, lông lá
    • Main poilue
      bàn tay lông lá
  2. dài lông
    • étoffe poilue
      vải dài lông
danh từ giống đực
  1. lính (trong) đại chiến thứ 1

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "poilu"