posture

/'pɔstʃə/
Học thuật
Thân thiện
posture

Une femme maintient une posture droite en faisant du yoga.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tư thế: Cách một người giữ cơ thể khi đứng, ngồi hoặc di chuyển.
    • (Nghĩa bóng, từ ) Hoàn cảnh, tình thế: Vị trí hoặc điều kiện ai đó đangtrong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une bonne posture est importante pour le dos. (Một tư thế tốt rất quan trọng cho lưng.)
    • La posture du yogi est très stable. (Tư thế của người tập yoga rất vững.)
    • Être en bonne posture. (Ở trong hoàn cảnh thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Posture naturelle": tư thế tự nhiên.

    • Il est important de retrouver sa posture naturelle. (Việc tìm lại tư thế tự nhiên của mìnhquan trọng.)
  • "Adopter une posture": giữ một tư thế hoặc (nghĩa bóng) thể hiện một thái độ, lập trường.

    • Le diplomate a adopté une posture ferme lors des négociations. (Nhà ngoại giao đã thể hiện một lập trường cứng rắn trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Postural, -e, -aux (tính từ): thuộc về tư thế.

    • Un problème postural. (Một vấn đề về tư thế.)
  • Se poster (động từ phản thân): đặt mình vào một vị trí.

    • Il s'est posté devant la porte. (Anh ấy đã đứng đặt mình trước cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Position: vị trí, thế đứng.
  • Attitude: thái độ, dáng điệu.
  • Situation: tình huống, hoàn cảnh (cho nghĩa bóng).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prendre posture (cụm từ ): chiếm lấy một vị trí, một thế đứng.
    • L'armée prit posture sur la colline. (Đạo quân chiếm lấy vị trí trên đồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en bonne/mauvaise posture: ở trong hoàn cảnh thuận lợi/bất lợi.
    • Après cette nouvelle, l'entreprise est en mauvaise posture. (Sau tin tức này, công ty đangtrong hoàn cảnh bất lợi.)
posture

Une femme maintient une posture droite en faisant du yoga.

danh từ giống cái
  1. tư thế
    • Posture naturelle
      tư thế tự nhiên
  2. (nghĩa bóng; từ , nghĩa )
    • Être en bonne posture
      trong hoàn cảnh thuận lợi

Từ chứa "posture"

Từ có nhắc đến "posture"