posture
/'pɔstʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tư thế: Cách một người giữ cơ thể khi đứng, ngồi hoặc di chuyển.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Hoàn cảnh, tình thế: Vị trí hoặc điều kiện mà ai đó đang ở trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une bonne posture est importante pour le dos. (Một tư thế tốt rất quan trọng cho lưng.)
- La posture du yogi est très stable. (Tư thế của người tập yoga rất vững.)
- Être en bonne posture. (Ở trong hoàn cảnh thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Posture naturelle": tư thế tự nhiên.
- Il est important de retrouver sa posture naturelle. (Việc tìm lại tư thế tự nhiên của mình là quan trọng.)
"Adopter une posture": giữ một tư thế hoặc (nghĩa bóng) thể hiện một thái độ, lập trường.
- Le diplomate a adopté une posture ferme lors des négociations. (Nhà ngoại giao đã thể hiện một lập trường cứng rắn trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Postural, -e, -aux (tính từ): thuộc về tư thế.
- Un problème postural. (Một vấn đề về tư thế.)
Se poster (động từ phản thân): đặt mình vào một vị trí.
- Il s'est posté devant la porte. (Anh ấy đã đứng đặt mình trước cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Position: vị trí, thế đứng.
- Attitude: thái độ, dáng điệu.
- Situation: tình huống, hoàn cảnh (cho nghĩa bóng).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Prendre posture (cụm từ cũ): chiếm lấy một vị trí, một thế đứng.
- L'armée prit posture sur la colline. (Đạo quân chiếm lấy vị trí trên đồi.)
Thành ngữ liên quan
- Être en bonne/mauvaise posture: ở trong hoàn cảnh thuận lợi/bất lợi.
- Après cette nouvelle, l'entreprise est en mauvaise posture. (Sau tin tức này, công ty đang ở trong hoàn cảnh bất lợi.)
danh từ giống cái
- tư thế
- Posture naturelletư thế tự nhiên
- (nghĩa bóng; từ cũ, nghĩa cũ)
- Être en bonne posturetrong hoàn cảnh thuận lợi