présent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có mặt, hiện diện: Chỉ sự tồn tại hoặc tham dự ở một địa điểm, sự kiện cụ thể.
- Hiện nay, hiện tại, này: Chỉ thời gian hiện tại hoặc điều đang được đề cập.
- Chú ý, tập trung: Chỉ sự chú tâm, tinh thần hiện diện vào một việc gì đó.
- (Nghĩa bóng) Còn nhớ, còn in: Chỉ điều gì đó vẫn còn sống động trong ký ức, tâm trí.
Danh từ giống đực:
- Hiện tại, thời nay: Khoảng thời gian đang diễn ra.
- (Ngôn ngữ học) Thời hiện tại: Thì của động từ chỉ hành động đang xảy ra.
- Người có mặt: Người hiện diện ở một nơi nào đó.
- Đồ biếu, quà tặng: Món quà được trao tặng cho ai.
Thán từ:
- Có mặt!: Lời đáp khi điểm danh, xác nhận sự hiện diện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est présent à la réunion. (Anh ấy có mặt ở cuộc họp.)
- Dans les présentes circonstances, nous devons agir. (Trong hoàn cảnh hiện nay, chúng ta phải hành động.)
- Son esprit n'est pas présent. (Tinh thần anh ta không chú ý.)
- Ce souvenir est encore présent dans mon cœur. (Kỷ niệm ấy vẫn còn in trong trái tim tôi.)
Danh từ giống đực:
- Il faut vivre dans le présent. (Phải sống trong hiện tại.)
- Ce verbe est au présent de l'indicatif. (Động từ này ở thời hiện tại chỉ định thức.)
- Les présents sont priés de signer la feuille. (Những người có mặt được mời ký vào tờ giấy.)
- Il m'a fait un beau présent. (Anh ấy đã tặng tôi một món quà đẹp.)
Thán từ:
- Lors de l'appel, il a répondu "Présent !". (Khi điểm danh, anh ấy đã đáp "Có mặt!".)
Các cách sử dụng nâng cao
- À présent: Bây giờ, hiện nay.
- À présent, tout est différent. (Bây giờ, mọi thứ đã khác.)
- Dès à présent: Ngay từ bây giờ, từ nay.
- Dès à présent, vous pouvez commencer. (Ngay từ bây giờ, anh có thể bắt đầu.)
- Jusqu'à présent: Cho đến nay, cho đến bây giờ.
- Jusqu'à présent, tout va bien. (Cho đến nay, mọi việc vẫn ổn.)
- Pour le présent: Trong lúc này, tạm thời.
- Pour le présent, c'est suffisant. (Tạm thời, thế là đủ rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Présence (danh từ giống cái): Sự hiện diện, sự có mặt.
- Sa présence est rassurante. (Sự có mặt của cô ấy thật yên tâm.)
- Présenter (động từ): Giới thiệu, trình bày, đưa ra.
- Je vais vous présenter mon ami. (Tôi sẽ giới thiệu bạn tôi với anh.)
- Représenter (động từ): Đại diện, tượng trưng, diễn lại.
- Cette statue représente la liberté. (Bức tượng này tượng trưng cho tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Actuel (tính từ): Hiện tại, hiện hành.
- Cadeau (danh từ giống đực): Quà tặng.
- Assister à (động từ): Có mặt tại, tham dự.
Thành ngữ liên quan
- Être présent d'esprit: Tỉnh táo, nhanh trí.
- Il a eu la bonne réaction, il est très présent d'esprit. (Anh ấy đã có phản ứng đúng, anh ấy rất tỉnh táo/nhanh trí.)
- Faire présent de quelque chose à quelqu'un: Biếu/tặng ai cái gì.
- Il m'a fait présent de ce livre. (Anh ấy đã tặng tôi cuốn sách này.)
tính từ
- có mặt; có
- Présent à une réunioncó mặt ở một buổi họp
- L'argon est présent dans l'air en proportion infinitésimaleagon có hết sức ít trong không khí
- hiện nay; này; hiện tại
- Les circonstances présenteshoàn cảnh hiện nay
- Participe présent(ngôn ngữ học) động tính từ hiện tại
- La présente lettrethư này
- chú ý vào
- N'être pas présent à la conversationkhông chú ý vào câu chuyện
- (nghĩa bóng) còn nhớ, còn in
- Ce bienfait est encore présent à ma penséeân huệ ấy còn in trong trí óc tôi
danh từ giống đực
- thời nay, hiện tại
- Ne songer qu'au présentchỉ nghĩ tới hiện tại
- (ngôn ngữ học) thời hiện tại
- Verbe au présentđộng từ ở thời hiện tại
- (số nhiều) người có mặt
- Les présents et les absentsnhững người có mặt và những người vắng mặt
- à présentbây giờ
- d'à présent(của) thời nay
- La jeunesse d'à présentthanh niên thời nay
- dès à présentngay từ nay
- jusqu'à présentcho đến nay
- pour le présentbây giờ
thán từ
- có mặt!
danh từ giống đực
- đồ biếu, qùa tặng, tặng phẩm
- Faire présent de quelque chose à quelqu'unbiếu ai cái gì