opt

/ɔpt/
Học thuật
Thân thiện
opt

She opted for the salad instead of the sandwich.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Chọn, lựa chọn: Hành động quyết định chọn một thứ đó trong số hai hoặc nhiều khả năng sẵn. Thường được theo sau bởi giới từ "for" (để chọn cái ) hoặc "out" (để chọn không tham gia).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Many students opt for science subjects in high school. (Nhiều học sinh chọn các môn khoa họctrường trung học.)
    • You can opt to receive notifications via email. (Bạn có thể chọn nhận thông báo qua email.)
    • He decided to opt out of the company pension scheme. (Anh ấy quyết định chọn không tham gia vào chương trình lương hưu của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to opt in": chọn tham gia, chọn đăng ký vào một dịch vụ hoặc chương trình.

    • Customers must opt in to receive promotional emails. (Khách hàng phải chọn tham gia để nhận email khuyến mãi.)
  • "to opt for the simple life": chọn lối sống giản dị.

    • After retiring, they opted for the simple life in the countryside. (Sau khi nghỉ hưu, họ đã chọn lối sống giản dịnông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Option (n): sự lựa chọn, quyền lựa chọn.

    • You have the option to pay monthly or annually. (Bạn quyền lựa chọn thanh toán hàng tháng hoặc hàng năm.)
  • Optical (adj): (thuộc về) thị giác, quang học. (Lưu ý: Từ này gốc từ khác, không phải biến thể của "opt").

    • optical illusion (ảo ảnh thị giác)
Từ đồng nghĩa
  • Choose: lựa chọn.
  • Select: tuyển chọn, lựa chọn kỹ lưỡng.
  • Decide on: quyết định chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Opt for: chọn (một thứ đó).

    • She opted for the vegetarian menu. ( ấy đã chọn thực đơn chay.)
  • Opt out (of): chọn rút lui, chọn không tham gia (vào việc đó).

    • Parents can opt their children out of the school trip. (Phụ huynh có thể chọn không cho con tham gia chuyến đi của trường.)
  • Opt in (to): chọn tham gia, chọn đăng ký.

    • Very few people opted in to the new loyalty program. (Rất ít người chọn tham gia chương trình khách hàng thân thiết mới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "opt" một mình.)

opt

She opted for the salad instead of the sandwich.

nội động từ (+ for, out)
  1. chọn, chọn lựa